Biến dòng tủ RMU KDE là dòng Current Transformer chuyên dụng cho hệ thống tủ điện trung thế RMU. Sản phẩm được thiết kế dạng xuyên tâm, cách điện bằng nhựa đúc epoxy và có nhiều kích thước để phù hợp với kết cấu tủ. Ba phiên bản đáng chú ý gồm KDE-RMU10050C dài 120 mm, KDE-RMU10050E dài 180 mm và KDE-RMU10050F dài 210 mm.
Ba model đều có quy cách danh nghĩa rộng 100 mm và lỗ xuyên Ø50 mm. Điểm khác biệt chính nằm ở chiều dài thân CT. Nhờ đó, người thiết kế có thể lựa chọn theo không gian lắp đặt và cấu trúc thực tế của từng tủ RMU. Ngoài kích thước, khi đặt hàng cần xác định tỷ số biến dòng, dòng thứ cấp, cấp chính xác, burden và loại relay sử dụng. Hoàng Phương hỗ trợ đối chiếu thông số, lựa chọn mã KDE phù hợp và giao hàng toàn quốc.

Biến dòng tủ RMU KDE là gì?
Biến dòng hay Current Transformer – CT có nhiệm vụ biến đổi dòng điện phía sơ cấp thành tín hiệu dòng điện thứ cấp phù hợp với thiết bị đo lường hoặc hệ thống bảo vệ.
Với dòng KDE-RMU, dây dẫn sơ cấp đi xuyên qua lỗ trung tâm của CT. Tín hiệu ở phía thứ cấp sau đó được đưa tới thiết bị đo hoặc relay theo cấu hình của từng sản phẩm.
Biến dòng CT KDE RMU là loại CT sử dụng trong nhà, một pha, cách điện bằng nhựa đúc epoxy. Các ứng dụng được hãng nêu gồm đo dòng điện, đo công suất và bảo vệ relay.
Đây là lý do CT sử dụng trong RMU cần được lựa chọn đồng bộ với thiết kế hệ thống. Không nên chỉ căn cứ vào tỷ số biến dòng.
3 mã biến dòng RMU KDE: 10050C, 10050E và 10050F
Ba model tập trung trong bài gồm:
| Model | Rộng danh nghĩa | Lỗ xuyên | Chiều dài | Đặc điểm phân biệt |
|---|---|---|---|---|
| KDE-RMU10050C | 100 mm | Ø50 mm | 120 mm | Phiên bản C, thân ngắn |
| KDE-RMU10050E | 100 mm | Ø50 mm | 180 mm | Phiên bản E |
| KDE-RMU10050F | 100 mm | Ø50 mm | 210 mm | Phiên bản F, thân dài nhất |
KDE-RMU10050C – Biến dòng RMU dài 120 mm
KDE-RMU10050C là phiên bản có chiều dài danh nghĩa 120 mm, ngắn nhất trong ba model đang so sánh.
Cách đọc mã có thể hiểu:
KDE-RMU – 100 – 50 – C
Trong đó:
- KDE-RMU: dòng CT dành cho RMU.
- 100: chiều rộng danh nghĩa 100 mm.
- 50: đường kính lỗ xuyên Ø50 mm.
- C: chiều dài danh nghĩa 120 mm.
Kích thước KDE-RMU10050C
Đối với cấu hình Special CT CT1–CT4, tài liệu công bố kích thước:
100 × 50 × 120 × 156 mm
tương ứng với cấu trúc kích thước D × d × L × H của hãng. CT-RMU
Bản vẽ cơ khí cũng thể hiện chiều dài danh nghĩa 120 mm và chiều cao tổng thể khoảng 156 mm.
Khi nào chọn KDE-RMU10050C?
Phiên bản C phù hợp khi bản vẽ tủ yêu cầu CT có lỗ Ø50 mm và chiều dài thân 120 mm.
So với E và F, phiên bản C chiếm ít không gian theo chiều dài hơn. Tuy nhiên, đây chỉ là lợi thế về kích thước. Không thể dựa vào chiều dài 120 mm để kết luận về khả năng bảo vệ của CT.
Các mã sản phẩm cùng dòng
| CT ĐẶC BIỆT | |||
|---|---|---|---|
| Kiểu | Tỉ số | Trong phạm vi | Cấp chính xác |
| KDE-RMU-10050C ( CT128-5 (CT5) | 115.2/0.075 | 51–520 A | 5P80 |
| CT08-5 (CT1) | 7.2/0.075 | 3–33 A | 10P30 |
| CT16-5 (CT2) | 14.4/0.075 | 6–65 A | 10P80 |
| CT32-5 (CT3) | 28.8/0.075 | 12–130 A | 5P80 |
| CT64-5 (CT4) | 57.6/0.075 | 25–260 A | 5P80 |
| CT128-5 (CT5) | 115.2/0.075 | 51–520 A | 5P80 |

KDE-RMU10050E – Biến dòng RMU dài 180 mm
KDE-RMU10050E có cùng chiều rộng danh nghĩa 100 mm và lỗ xuyên Ø50 mm, nhưng sử dụng hậu tố E, tương ứng chiều dài 180 mm.
So với KDE-RMU10050C:
180 – 120 = 60 mm
Như vậy bản E dài hơn bản C 60 mm.
Khi nào chọn KDE-RMU10050E?
Model E phù hợp với tủ RMU có vị trí lắp CT được thiết kế cho chiều dài 180 mm.
Trước khi thay thế C bằng E hoặc ngược lại, cần kiểm tra bản vẽ tủ. Đặc biệt phải chú ý khoảng trống lắp đặt, vị trí chân gá và kết cấu cáp sơ cấp.

KDE-RMU10050F – Biến dòng RMU dài 210 mm
KDE-RMU10050F là phiên bản dài nhất trong ba model, với chiều dài danh nghĩa 210 mm.
So với C:
210 – 120 = 90 mm
So với E:
210 – 180 = 30 mm
Bản vẽ KDE cho phiên bản F xác nhận chiều dài danh nghĩa 210 mm. Bản vẽ còn thể hiện kích thước tổng theo phương này khoảng 228 mm khi tính cả kết cấu liên quan.
Khi nào chọn KDE-RMU10050F?
KDE-RMU10050F phù hợp khi thiết kế tủ yêu cầu CT Ø50 mm có thân dài 210 mm.
Do kích thước lớn hơn, cần kiểm tra không gian lắp đặt trước khi đặt hàng. Không nên thay F bằng C hoặc E chỉ vì các model có cùng đường kính lỗ xuyên.

So sánh KDE-RMU10050C, KDE-RMU10050E và KDE-RMU10050F
Điểm quan trọng nhất khi so sánh ba model là kích thước cơ khí.
| Tiêu chí | KDE-RMU10050C | KDE-RMU10050E | KDE-RMU10050F |
|---|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | KDE-RMU | KDE-RMU | KDE-RMU |
| Chiều rộng danh nghĩa | 100 mm | 100 mm | 100 mm |
| Đường kính lỗ | Ø50 mm | Ø50 mm | Ø50 mm |
| Hậu tố | C | E | F |
| Chiều dài | 120 mm | 180 mm | 210 mm |
| Chênh lệch với C | – | +60 mm | +90 mm |
| Chênh lệch với E | -60 mm | – | +30 mm |
| Không gian lắp đặt | Gọn hơn | Trung gian | Cần chiều sâu lớn hơn |
| Ứng dụng | Theo thiết kế RMU | Theo thiết kế RMU | Theo thiết kế RMU |
Kết luận: KDE-RMU10050F không mặc nhiên “cao cấp hơn” KDE-RMU10050C. Model phù hợp phải được xác định từ kích thước tủ và thông số điện của CT.
Thông số điện của biến dòng KDE-RMU
Ngoài C/E/F, KDE còn cho phép lựa chọn nhiều thông số điện khác nhau.
Ở nhóm KDE-RMU thông dụng, tài liệu hãng liệt kê các dòng thứ cấp 1A hoặc 5A. Cấp chính xác bảo vệ có các lựa chọn như 5P10, 5P15, 5P20, 10P10 và 10P20. Burden có thể có các mức 1.5VA, 2.5VA, 3.75VA, 5VA, 7.5VA và 10VA tùy cấu hình.
Điều này cũng được thể hiện ngay trên sản phẩm thực tế anh cung cấp. Ví dụ một mẫu KDE-RMU10050C trên nhãn có:
S1-S2: 60/5A
S1-S3: 80/5A
S1-S4: 100/5A
Cấp chính xác: 5P10
Dung lượng: 2.5VA
Đây là ví dụ của một cấu hình cụ thể. Không nên dùng các thông số 60/5A–100/5A và 2.5VA để mô tả mặc định cho mọi KDE-RMU10050C/E/F, vì cấu hình điện có thể thay đổi theo yêu cầu đặt hàng.
Biến dòng KDE-RMU cho relay tự cấp nguồn
Ngoài CT thứ cấp 1A/5A, KDE còn có nhóm Special CT dành cho CT-powered/self-powered relay.
Dòng này được thiết kế cho ứng dụng trung thế như RMU và phù hợp với FANOX SIA-B Protection Relay và ABB REJ603 Protection Relay.
Đây là nhóm hoàn toàn đáng chú ý vì đầu ra thứ cấp chỉ 0.075A – 75mA, thay vì 1A hoặc 5A.
Các cấu hình CT1–CT5
| Loại | Ratio | Phạm vi In | Class |
|---|---|---|---|
| CT1 | 7.2/0.075A | 3–33A | 10P30 |
| CT2 | 14.4/0.075A | 6–65A | 10P80 |
| CT3 | 28.8/0.075A | 12–130A | 5P80 |
| CT4 | 57.6/0.075A | 25–260A | 5P80 |
| CT5 | 115.2/0.075A | 51–520A | 5P80 |
Đây là các thông số KDE công bố cho nhóm Special CT. CT-RMU
Do đó, khi khách hàng yêu cầu biến dòng RMU cho relay FANOX SIA-B hoặc ABB REJ603, cần xác định đúng cấu hình CT. Không nên tự động thay bằng CT 1A/5A thông thường.
Thông số Special CT KDE-RMU
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Highest voltage for equipment Um | 0.72 kV |
| Power-frequency withstand voltage | 3 kV |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Dòng sơ cấp định mức | 7.2–115.2 A |
| Dòng thứ cấp | 0.075 A |
| Test winding | 0.288 A |
| Burden | 0.05–0.1 VA |
| Ith, 1s | 20 kA |
| Idyn | 62.5 kA |
| Insulation class | E |
| Protection | IP20 |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +70°C |
| Tiêu chuẩn ghi trong tài liệu | IEC 60044-1 |
| Vật liệu | ABS + Epoxy |
Các giá trị trên thuộc Special CT, không nên áp dụng mặc định cho toàn bộ các cấu hình KDE-RMU. CT-RMU
CT1–CT5 và C–E–F khác nhau như thế nào?
Đây là điểm rất dễ nhầm khi đọc mã sản phẩm.
C/E/F liên quan đến kích thước cơ khí:
C = 120 mm → E = 180 mm → F = 210 mm.
Trong khi đó, CT1–CT5 của Special CT liên quan đến tỷ số biến dòng, phạm vi dòng và cấp chính xác.
Ví dụ:
KDE-RMU10050C + CT3
có nghĩa phần 10050C mô tả cấu trúc/kích thước CT, còn CT3 xác định một cấu hình điện cụ thể trong nhóm Special CT.
Không nên hiểu CT1, CT2, CT3… là các chiều dài khác nhau.
Cấu tạo biến dòng KDE chuyên dụng cho tủ RMU
Biến dòng KDE-RMU sử dụng kết cấu dạng xuyên. Phần thân bao quanh lõi từ và cuộn dây. Phía trước có lỗ để dây dẫn sơ cấp đi xuyên qua.
Cuộn dây được đúc kín trong nhựa epoxy nhằm tạo lớp cách điện. Lõi từ có thể sử dụng vật liệu như permalloy, hợp kim vi tinh thể hoặc thép silic tùy thiết kế.
Ở nhóm Special CT, KDE công bố vật liệu ABS + Epoxy. CT-RMU
Kết cấu này phù hợp với yêu cầu bố trí CT trong không gian tương đối hạn chế của tủ RMU.
Ứng dụng của biến dòng RMU KDE
Ba dòng KDE-RMU10050C, KDE-RMU10050E và KDE-RMU10050F hướng tới các hệ thống cần CT dạng xuyên có kích thước phù hợp với thiết kế tủ.
Ứng dụng có thể gồm:
- Tủ RMU trung thế.
- Hệ thống phân phối điện trung thế.
- Trạm biến áp phân phối.
- Hệ thống bảo vệ relay.
- Đo và giám sát dòng điện.
- Hệ thống điện công nghiệp.
- Các ngăn máy cắt/ngăn cáp có thiết kế sử dụng CT tương ứng.
- Relay tự cấp nguồn khi sử dụng đúng phiên bản Special CT.
Việc một model có phù hợp với một tủ RMU cụ thể hay không vẫn cần kiểm tra bản vẽ cơ khí và thông số bảo vệ.
Cách lựa chọn biến dòng KDE cho tủ RMU
Đây là phần quan trọng nhất khi đặt hàng.
Khi lựa chọn cần xác định model, điện áp định mức, tỷ số biến dòng, cấp chính xác và tải định mức.
Trong thực tế có thể kiểm tra theo trình tự:
Relay sử dụng → tỷ số CT → dòng thứ cấp → cấp chính xác → burden → đường kính lỗ xuyên → chiều rộng thân → chiều dài C/E/F → kích thước gá lắp.
Ví dụ khách hàng cần:
Lỗ Ø50 + thân 120 mm
→ kiểm tra KDE-RMU10050C.
Nếu cần:
Lỗ Ø50 + thân 180 mm
→ kiểm tra KDE-RMU10050E.
Nếu cần:
Lỗ Ø50 + thân 210 mm
→ kiểm tra KDE-RMU10050F.
Sau bước chọn kích thước mới tiếp tục xác định tỷ số dòng, class, burden và relay.
Catalog CT RMU KDE
Catalog bien dong trung the RMU KDE Viet Nam















Có thể thay KDE-RMU10050C bằng 10050E hoặc 10050F không?
Không nên kết luận chỉ dựa vào việc cả ba đều có lỗ Ø50 mm.
Nếu muốn thay thế cần kiểm tra ít nhất kích thước cơ khí, vị trí gá, khoảng trống trong tủ, tỷ số CT, dòng thứ cấp, cấp chính xác, burden và thiết bị relay kết nối.
Ví dụ, 10050C dài 120 mm trong khi 10050F dài 210 mm. Chênh lệch tới 90 mm, nên khả năng lắp vừa tủ là vấn đề phải kiểm tra trước.
Một số câu hỏi thường gặp về biến dòng tủ RMU KDE
KDE-RMU10050C dài bao nhiêu?
Chiều dài danh nghĩa của KDE-RMU10050C là 120 mm. Bản Special CT CT1–CT4 có kích thước được tài liệu thể hiện là 100 × 50 × 120 × 156 mm.
KDE-RMU10050E dài bao nhiêu?
Phiên bản hậu tố E có chiều dài danh nghĩa 180 mm.
KDE-RMU10050F dài bao nhiêu?
Phiên bản hậu tố F có chiều dài danh nghĩa 210 mm.
C, E và F có khác nhau về cấp chính xác không?
Không thể suy ra cấp chính xác chỉ từ hậu tố C/E/F. Các ký hiệu này đang thể hiện kích thước cơ khí. Cấp chính xác phải xem ở cấu hình điện cụ thể của CT.
KDE có biến dòng cho FANOX SIA-B không?
Có. Tài liệu KDE mô tả Special CT phù hợp với FANOX SIA-B Protection Relay và ABB REJ603 Protection Relay.
CT KDE-RMU có đầu ra 5A không?
Dòng KDE-RMU thông dụng có cấu hình thứ cấp 1A hoặc 5A. Tuy nhiên, Special CT dành cho relay tự cấp nguồn trong tài liệu sử dụng đầu ra 0.075A. Vì vậy phải xác định đúng phiên bản trước khi đặt hàng.
Mua biến dòng tủ RMU KDE ở đâu?
Biến dòng tủ RMU KDE cần được lựa chọn theo cả thông số điện và kích thước cơ khí. Với ba dòng KDE-RMU10050C, KDE-RMU10050E và KDE-RMU10050F, khác biệt dễ nhận biết nhất là chiều dài 120 mm, 180 mm và 210 mm.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp mã CT, tỷ số biến dòng, cấp chính xác, burden, loại relay, kích thước lỗ xuyên và chiều dài yêu cầu. Nếu có bản vẽ tủ RMU hoặc ảnh CT cũ, nên gửi kèm để đối chiếu.
Hoàng Phương JSC hỗ trợ lựa chọn biến dòng KDE theo yêu cầu kỹ thuật, tra mã và đối chiếu kích thước trước khi đặt hàng.
Website: Hoangphuongjsc.com
Hỗ trợ kỹ thuật – báo giá – giao hàng Hà Nội, TP.HCM và toàn quốc.
