Contactor Panasonic là thiết bị đóng cắt điện được sử dụng trong các hệ thống điều khiển động cơ và tải công nghiệp. Dòng sản phẩm trong bảng thông tin Panasonic có cấu hình 3 cực (3P), dòng định mức sử dụng AC-3 từ 6A đến 95A. Điện áp làm việc được thể hiện là Ue 400V AC, điện áp cách điện Ui 690V AC.
Dòng khởi động từ Panasonic trong bảng sản phẩm có dòng AC-3 từ 6A đến 95A. Đây là dải khá rộng cho nhiều nhu cầu điều khiển tải khác nhau.
Thông số chung của khởi động từ Panasonic
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Sản phẩm | Contactor / Khởi động từ Panasonic |
| Số cực | 3P |
| Dòng định mức AC-3 | 6A–95A |
| Điện áp làm việc Ue | 400V AC |
| Điện áp cách điện Ui | 690V AC |
| Tiêu chuẩn thể hiện | IEC 60947-4-1 |
| Tiếp điểm phụ | Tùy phiên bản |
Dải dòng AC-3 thể hiện trong bảng gồm 6A, 9A, 12A, 18A, 25A, 32A, 38A, 40A, 50A, 65A, 80A và 95A.
Ở các mức từ 6A đến 38A, bảng sản phẩm có những phiên bản sử dụng tiếp điểm phụ 1NO hoặc 1NC. Các mức 40A đến 95A được thể hiện với cấu hình 1NO + 1NC.
Contactor Panasonic chính hãng, loại 3P, dòng định mức AC-3 từ 6A đến 95A. Phù hợp đóng cắt động cơ, máy móc và hệ thống công nghiệp.
Contactor Panasonic – Khởi động từ Panasonic chính hãng
Contactor Panasonic hay khởi động từ Panasonic là thiết bị đóng cắt điện dùng phổ biến trong mạch điều khiển động cơ và tải công nghiệp. Dòng sản phẩm trong bảng Panasonic sử dụng cấu hình 3P, với dòng định mức AC-3 từ 6A đến 95A.
Các cấp dòng gồm 6A, 9A, 12A, 18A, 25A, 32A, 38A, 40A, 50A, 65A, 80A và 95A. Điện áp làm việc Ue được thể hiện là 400V AC. Điện áp cách điện Ui đạt 690V AC.
Panasonic cung cấp nhiều cấu hình tiếp điểm phụ. Các phiên bản từ 6A đến 38A có lựa chọn 1NO hoặc 1NC. Nhóm từ 40A đến 95A được thể hiện với 1NO + 1NC. Dải sản phẩm phù hợp cho tủ điều khiển, máy móc, động cơ và nhiều hệ thống điện công nghiệp.

Contactor Panasonic là gì?
Contactor Panasonic là thiết bị đóng cắt hoạt động bằng cơ cấu điện từ. Tại Việt Nam, sản phẩm thường được gọi là khởi động từ Panasonic.
Khi cuộn hút được cấp điện, cơ cấu điện từ tác động làm thay đổi trạng thái tiếp điểm chính. Nhờ đó, contactor có thể thực hiện đóng hoặc ngắt mạch động lực.
Trong hệ thống điều khiển động cơ, contactor thường kết hợp với aptomat, rơ le nhiệt, nút nhấn và các thiết bị điều khiển khác.
Khả năng điều khiển bằng tín hiệu điện cũng giúp contactor phù hợp với các hệ thống tự động hóa.
Thông số kỹ thuật Contactor Panasonic 3P
Theo bảng thông tin Panasonic anh cung cấp, dòng khởi động từ công nghiệp 3P có các thông số chung:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Panasonic |
| Tên thiết bị | Contactor / Khởi động từ |
| Số cực | 3P |
| Dòng định mức AC-3 | 6A–95A |
| Điện áp làm việc Ue | 400V AC |
| Điện áp cách điện Ui | 690V AC |
| Tiêu chuẩn thể hiện | IEC 60947-4-1 |
| Tiếp điểm phụ | 1NO / 1NC / 1NO + 1NC |
| Ứng dụng | Đóng cắt, điều khiển động cơ và tải điện |
Bảng mã Contactor Panasonic
| Mã sản phẩm Panasonic | Dòng định mức AC-3 | Tiếp điểm phụ |
|---|---|---|
| BMS306104ACV | 6A | 1NO |
| BMS306014ACV | 6A | 1NC |
| BMS309104ACV | 9A | 1NO |
| BMS309014ACV | 9A | 1NC |
| BMS312104ACV | 12A | 1NO |
| BMS312014ACV | 12A | 1NC |
| BMS318104ACV | 18A | 1NO |
| BMS318014ACV | 18A | 1NC |
| BMS325104ACV | 25A | 1NO |
| BMS325014ACV | 25A | 1NC |
| BMS332104ACV | 32A | 1NO |
| BMS332014ACV | 32A | 1NC |
| BMS338104ACV | 38A | 1NO |
| BMS338014ACV | 38A | 1NC |
| BMS340114ACV | 40A | 1NO + 1NC |
| BMS350114ACV | 50A | 1NO + 1NC |
| BMS365114ACV | 65A | 1NO + 1NC |
| BMS380114ACV | 80A | 1NO + 1NC |
| BMS395114ACV | 95A | 1NO + 1NC |
Phân nhóm mã Contactor Panasonic theo dòng điện
Để khách hàng dễ tìm mã, có thể chia thành ba nhóm:
| Nhóm | Dòng AC-3 | Mã hàng |
|---|---|---|
| Contactor dòng nhỏ | 6–25A | BMS306104ACV → BMS325014ACV |
| Contactor dòng trung bình | 32–38A | BMS332104ACV → BMS338014ACV |
| Contactor dòng lớn | 40–95A | BMS340114ACV → BMS395114ACV |
Lưu ý: Các mã 6–38A được chia thành phiên bản 1NO và 1NC riêng. Từ 40A đến 95A, bảng Panasonic thể hiện cấu hình 1NO + 1NC.
Các cấp dòng của Khởi động từ Panasonic
Contactor Panasonic 6A–18A
Nhóm này gồm các mức:
6A – 9A – 12A – 18A
Mỗi mức dòng có hai phiên bản tiếp điểm phụ. Người dùng có thể lựa chọn 1NO hoặc 1NC theo yêu cầu của mạch điều khiển.
Đây là nhóm phù hợp để xem xét cho các tải và động cơ có dòng làm việc nhỏ hơn. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên thông số thực tế của tải.
Contactor Panasonic 25A–38A
Nhóm tiếp theo gồm:
25A – 32A – 38A
Các mức này vẫn có hai lựa chọn 1NO hoặc 1NC.
Ví dụ, ở cấp 32A có:
- BMS332104ACV: 32A, 1NO.
- BMS332014ACV: 32A, 1NC.
Do đó, ngoài dòng tải, người thiết kế cần xác định yêu cầu tiếp điểm phụ trước khi chọn mã.
Contactor Panasonic 40A–95A
Nhóm dòng lớn gồm:
40A – 50A – 65A – 80A – 95A
Theo bảng Panasonic, các sản phẩm này sử dụng cấu hình tiếp điểm phụ 1NO + 1NC.
Các mã tương ứng là:
BMS340114ACV, BMS350114ACV, BMS365114ACV, BMS380114ACV và BMS395114ACV.
Khởi động từ Panasonic dùng để làm gì?
Chức năng chính của contactor là đóng và ngắt tải thông qua tín hiệu điều khiển.
Trong hệ thống động cơ, thiết bị có thể nhận tín hiệu từ nút nhấn hoặc mạch điều khiển. Sau đó, contactor thực hiện đóng hoặc ngắt mạch động lực.
Nhờ đặc điểm này, khởi động từ được sử dụng nhiều trong các tủ điều khiển công nghiệp.
Một số ứng dụng thường gặp gồm máy bơm, quạt, băng tải, hệ thống thông gió, máy sản xuất và dây chuyền tự động.
Contactor Panasonic 3P và ý nghĩa AC-3
AC-3 là cấp sử dụng quan trọng khi lựa chọn contactor cho động cơ.
Bảng Panasonic thể hiện dòng định mức AC-3 từ 6A đến 95A. Vì vậy, khi chọn sản phẩm cho động cơ, cần quan tâm đến giá trị AC-3 thay vì chỉ nhìn kích thước hoặc dòng điện ghi chung.
Dải cấp dòng khá chi tiết cũng giúp lựa chọn thiết bị gần với yêu cầu của tải hơn.
Tuy nhiên, không nên mặc định contactor 25A sẽ phù hợp với mọi động cơ có dòng dưới 25A. Điều kiện vận hành và thông số kỹ thuật của hệ thống vẫn cần được kiểm tra.
Tiếp điểm phụ 1NO và 1NC của Contactor Panasonic
NO – Normally Open là tiếp điểm thường mở. Khi contactor chưa tác động, tiếp điểm ở trạng thái mở.
NC – Normally Closed là tiếp điểm thường đóng. Khi contactor chưa tác động, tiếp điểm ở trạng thái đóng.
Tiếp điểm phụ có thể được sử dụng cho mạch tự giữ, liên động hoặc tín hiệu trạng thái.
Các dòng Panasonic từ 6A đến 38A có lựa chọn riêng giữa 1NO và 1NC. Nhóm 40A–95A được thể hiện với cả 1NO + 1NC.
Điểm này cần được kiểm tra khi thay thế contactor đang sử dụng.
Rơ le nhiệt Panasonic kết hợp với Contactor Panasonic
Trong mạch điều khiển động cơ, Contactor Panasonic có thể kết hợp với Rơ le nhiệt Panasonic.
Hai thiết bị không thay thế chức năng của nhau.
Contactor thực hiện đóng cắt mạch. Rơ le nhiệt được sử dụng trong chức năng bảo vệ quá tải động cơ theo thiết kế hệ thống.
Sơ đồ nguyên lý cơ bản có thể hình dung:
Nguồn → Thiết bị bảo vệ ngắn mạch → Contactor → Rơ le nhiệt → Động cơ
Theo bảng Panasonic, rơ le nhiệt có dải điều chỉnh rất rộng, từ 0,1A đến 95A.
Bảng mã Rơ le nhiệt Panasonic phối hợp
| Mã Rơ le nhiệt Panasonic | Dải điều chỉnh |
|---|---|
| BTS301611CV | 0,1–0,16A |
| BTS302511CV | 0,16–0,25A |
| BTS304011CV | 0,25–0,4A |
| BTS306311CV | 0,4–0,63A |
| BTS31011CV | 0,63–1A |
| BTS310611CV | 1–1,6A |
| BTS320511CV | 1,6–2,5A |
| BTS34011CV | 2,5–4A |
| BTS36011CV | 4–6A |
| BTS38011CV | 5,5–8A |
| BTS310011CV | 7–10A |
| BTS313011CV | 9–13A |
| BTS318011CV | 12–18A |
| BTS325011CV | 17–25A |
| BTS332011CV | 23–32A |
| BTS338011CV | 30–38A |
| BTS340011CV | 30–40A |
| BTS350011CV | 37–50A |
| BTS365011CV | 48–65A |
| BTS370011CV | 55–70A |
| BTS380011CV | 63–80A |
| BTS395011CV | 80–95A |
Các rơ le nhiệt trên sử dụng tiếp điểm 1NO + 1NC.
Nhóm phối hợp Contactor và Rơ le nhiệt Panasonic
| Contactor | Dải rơ le nhiệt trong nhóm |
|---|---|
| 6A–25A | 0,1–25A |
| 32A–38A | 23–38A |
| 40A–95A | 30–95A |
Việc chọn relay cụ thể vẫn cần căn cứ vào dòng định mức của động cơ.
Cách chọn Contactor Panasonic
Trước tiên, cần xác định loại tải. Nếu sử dụng cho động cơ, nên có các thông tin về điện áp, công suất và dòng định mức.
Tiếp theo, xác định cấp dòng AC-3 phù hợp. Dải Panasonic hiện có trong bảng trải từ 6A đến 95A.
Sau đó, kiểm tra tiếp điểm phụ cần sử dụng. Các mạch khác nhau có thể yêu cầu 1NO, 1NC hoặc cả hai.
Một thông số rất quan trọng khác là điện áp cuộn hút. Phần bảng nguồn hiện tại không thể hiện riêng điện áp cuộn hút của từng mã. Vì vậy, cần kiểm tra thông số này trước khi đặt hàng và không nên suy đoán từ mã sản phẩm.
Nếu contactor được sử dụng với relay nhiệt, cần chọn tiếp dải relay theo dòng động cơ.
Bảng mã đặt hàng Contactor và Relay nhiệt Panasonic

Ứng dụng của Contactor Panasonic
Khởi động từ Panasonic phù hợp với nhiều hệ thống điện và điều khiển công nghiệp.
Thiết bị có thể được sử dụng trong tủ điều khiển động cơ, máy bơm, quạt công nghiệp, hệ thống HVAC, băng tải và máy móc sản xuất.
Contactor cũng phù hợp với các hệ thống cần đóng cắt tải bằng tín hiệu điều khiển.
Với dây chuyền tự động, contactor có thể làm việc cùng nhiều thiết bị điều khiển khác. Cấu hình cụ thể cần tuân theo thiết kế của từng hệ thống.
Lưu ý khi thay thế Contactor Panasonic
Khi thay contactor cũ, nên ưu tiên đối chiếu đúng mã sản phẩm.
Nếu mã cũ không còn phù hợp, cần kiểm tra tối thiểu các thông số: 3P, dòng AC-3, điện áp cuộn hút, cấu hình tiếp điểm phụ và relay nhiệt đang sử dụng.
Không nên chỉ chọn contactor có cùng dòng định mức. Hai thiết bị cùng mức 32A nhưng khác tiếp điểm phụ hoặc điện áp cuộn hút có thể không thay thế trực tiếp cho nhau.
Với máy móc đang vận hành, khách hàng có thể gửi ảnh nhãn thiết bị để đối chiếu trước khi thay thế.
Mua Contactor Panasonic chính hãng ở đâu?
Khách hàng cần Contactor Panasonic – Khởi động từ Panasonic chính hãng có thể liên hệ Thiết bị điện Hoàng Phương để được hỗ trợ đối chiếu mã hàng và thông số.
Hoàng Phương hỗ trợ lựa chọn các cấp 6A, 9A, 12A, 18A, 25A, 32A, 38A, 40A, 50A, 65A, 80A và 95A. Khách hàng có thể cung cấp mã cũ, thông số động cơ hoặc hình ảnh thiết bị để hỗ trợ lựa chọn.
Ngoài contactor, có thể đối chiếu Rơ le nhiệt Panasonic theo dải dòng phù hợp để xây dựng bộ thiết bị điều khiển và bảo vệ động cơ.
Hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng tại Hà Nội, TP.HCM và trên toàn quốc. Thông tin sản phẩm tại Hoangphuongjsc.com.
