Rơ le nhiệt điện tử Schneider là cách gọi phổ biến của nhóm thiết bị điện tử dùng để giám sát và bảo vệ động cơ. So với rơ le nhiệt truyền thống, thiết bị điện tử có khả năng đo dòng chính xác hơn, xử lý sự cố nhanh và tích hợp nhiều chức năng bảo vệ trong cùng một thiết bị.
Trong nhóm này, EOCR Schneider – Electronic Over Current Relay là giải pháp bảo vệ động cơ nổi bật của Schneider Electric. EOCR không đơn thuần chỉ bảo vệ quá tải. Tùy cấu hình sản phẩm, hệ EOCR có thể bảo vệ quá dòng, thấp dòng, mất pha, ngược pha, mất cân bằng pha, kẹt rô-to, chạm đất, đồng thời hỗ trợ hiển thị nguyên nhân TRIP, nhiều chế độ Reset, đặc tuyến bảo vệ, truyền thông và tín hiệu analog.
Rơ le điện tử EOCR Schneider chính hãng – Hoàng Phương





Rơ le nhiệt điện tử Schneider là gì?
Rơ le nhiệt truyền thống chủ yếu dựa trên tác động nhiệt để bảo vệ động cơ khi quá tải. Trong khi đó, rơ le bảo vệ động cơ điện tử sử dụng mạch điện tử, cảm biến dòng và bộ xử lý để theo dõi trạng thái làm việc của động cơ.
Khi phát hiện sự cố, relay đưa ra tín hiệu TRIP. Tín hiệu này có thể tác động đến contactor hoặc thiết bị đóng cắt để dừng động cơ. Schneider xác định rơ le bảo vệ động cơ điện tử là lớp bảo vệ bổ sung cho các bảo vệ bắt buộc như quá tải và ngắn mạch; vì vậy nó thường được phối hợp với thiết bị bảo vệ mạch động cơ.
Có thể hiểu đơn giản nguyên lý hệ thống:
Nguồn điện → Thiết bị bảo vệ mạch → Contactor → EOCR → Động cơ
EOCR đóng vai trò như một bộ phận giám sát. Nó liên tục theo dõi các thông số vận hành để phát hiện những dấu hiệu bất thường trước khi động cơ bị hư hỏng nghiêm trọng.
EOCR Schneider là gì?
EOCR là viết tắt của Electronic Over Current Relay. Đây là dòng rơ le điện tử bảo vệ động cơ của Schneider Electric, được thiết kế cho động cơ AC, DC và các ứng dụng bảo vệ hệ thống điện.
Trang sản phẩm của Hoàng Phương cũng định hướng EOCR là giải pháp thay thế và nâng cấp cho nhiều ứng dụng sử dụng relay nhiệt truyền thống, đặc biệt khi hệ thống cần khả năng giám sát và bảo vệ chuyên sâu hơn.
Một điểm đáng chú ý là lịch sử của Samwha EOCR. Theo Schneider Electric, Samwha phát triển rơ le bảo vệ động cơ điện tử từ năm 1983 và Schneider Electric tiếp quản hoạt động kinh doanh Samwha EOCR vào năm 2002.
Nguyên lý hoạt động của EOCR Schneider
Nguyên lý của EOCR có thể tóm tắt theo chu trình:
Đo lường → Phân tích → So sánh ngưỡng → Xác định sự cố → TRIP → Ngắt động cơ.
Dòng điện của động cơ được đưa qua hệ thống đo dòng của EOCR. Bộ xử lý liên tục phân tích các giá trị đo được và so sánh với thông số bảo vệ đã thiết lập.
Khi hệ thống hoạt động bình thường, tiếp điểm đầu ra duy trì trạng thái cho phép động cơ vận hành. Nếu phát hiện điều kiện bất thường vượt ngưỡng và thời gian cho phép, EOCR chuyển sang trạng thái TRIP.
Với EOCR Digital, Schneider sử dụng nền tảng MCU, xử lý thời gian thực và cung cấp khả năng điều chỉnh dòng rộng. Hệ thống còn có thể kết hợp chức năng relay bảo vệ và đồng hồ đo trong cùng một thiết bị.
Các công dụng và chức năng bảo vệ của EOCR Schneider
Đây là phần quan trọng nhất khi tìm hiểu rơ le nhiệt điện tử Schneider. Không nên hiểu EOCR chỉ là thiết bị chống quá tải.
Theo Schneider Electric, hệ EOCR có thể cung cấp các chức năng bảo vệ và giám sát dưới đây. Tính năng thực tế phụ thuộc từng dòng sản phẩm.
| Chức năng | Thuật ngữ | Công dụng |
| Quá dòng | Over Current | Bảo vệ khi dòng động cơ vượt ngưỡng |
| Thấp dòng | Under Current | Phát hiện tải giảm bất thường |
| Mất pha | Phase Loss | Phát hiện mất một pha |
| Mất cân bằng pha | Phase Unbalance | Giám sát chênh lệch dòng giữa các pha |
| Ngược pha | Phase Reversal | Phát hiện thứ tự pha không đúng |
| Kẹt khi khởi động | Stall | Bảo vệ khi động cơ không tăng tốc bình thường |
| Kẹt khi vận hành | Jam | Phát hiện tải cơ khí bị kẹt |
| Dòng chạm đất | Ground Current | Giám sát dòng sự cố xuống đất |
| Hiển thị nguyên nhân lỗi | Trip Cause | Hỗ trợ xác định nguyên nhân TRIP |
| Reset | Manual/Electrical/Auto | Khôi phục relay theo chế độ phù hợp |
| Truyền thông | Modbus RS485 | Kết nối hệ thống giám sát trên dòng hỗ trợ |
| Ngõ ra analog | 4–20mA | Truyền giá trị đo trên dòng hỗ trợ |
1. Bảo vệ quá dòng – Over Current
Đây là chức năng nền tảng của Electronic Over Current Relay.
Khi động cơ bị quá tải, dòng điện tăng cao hơn giá trị bình thường. Nếu kéo dài, nhiệt độ cuộn dây tăng và có thể làm suy giảm cách điện.
EOCR theo dõi dòng điện và thực hiện TRIP khi điều kiện quá dòng đạt ngưỡng tác động đã thiết lập.
2. Bảo vệ thấp dòng – Under Current
Under Current cũng rất hữu ích nhưng thường ít được chú ý.
Dòng động cơ giảm bất thường có thể phản ánh tải cơ khí bị mất. Ví dụ, máy bơm có thể gặp tình trạng thiếu nước hoặc mất tải; dây curoa hay cơ cấu truyền động có thể bị đứt hoặc tách tải.
Vì vậy, bảo vệ thấp dòng không chỉ bảo vệ về điện mà còn có thể giúp phát hiện bất thường của quá trình sản xuất. Schneider liệt kê Under Current trong nhóm chức năng chính của EOCR Digital.
3. Bảo vệ mất pha – Phase Loss
Mất một pha là sự cố nguy hiểm đối với động cơ ba pha.
Nguyên nhân có thể đến từ cầu chì, contactor, đầu nối, dây dẫn hoặc nguồn cấp. Khi động cơ tiếp tục chạy trong tình trạng thiếu pha, dòng các pha còn lại có thể thay đổi mạnh và làm động cơ quá nhiệt.
EOCR giúp phát hiện tình trạng này và đưa ra tín hiệu TRIP.
4. Bảo vệ mất cân bằng pha – Phase Unbalance
Ba pha vẫn có điện không đồng nghĩa hệ thống đang vận hành tốt.
Nếu dòng điện giữa L1, L2 và L3 chênh lệch lớn, động cơ có thể nóng không đều, tăng tổn hao và giảm tuổi thọ.
Phase Unbalance cho phép EOCR theo dõi sự chênh lệch này và bảo vệ khi mức mất cân bằng vượt điều kiện cài đặt. Schneider cũng sử dụng phương pháp giám sát dòng RMS từng pha trong các relay bảo vệ động cơ điện tử của hãng.
5. Bảo vệ ngược pha – Phase Reversal
Khi hai trong ba dây pha bị đảo vị trí, động cơ có thể quay ngược chiều.
Đây là vấn đề đáng lưu ý đối với bơm, quạt, băng tải, máy nén và thiết bị cơ khí yêu cầu chiều quay cố định.
EOCR có chức năng Phase Reversal trên các dòng hỗ trợ. Schneider cho biết hệ thống có thể phát hiện thứ tự pha không chính xác và thực hiện TRIP theo thiết kế bảo vệ.
6. Bảo vệ kẹt rô-to – Stall
Stall thường xuất hiện trong giai đoạn động cơ khởi động.
Nguồn điện đã được cấp nhưng rô-to không thể tăng tốc bình thường do tải quá nặng, trục bị bó hoặc cơ cấu cơ khí gặp sự cố.
Dòng điện lúc này có thể duy trì ở mức cao. Nếu không xử lý kịp thời, động cơ dễ phát nhiệt mạnh.
7. Bảo vệ kẹt tải – Jam
Jam thường liên quan đến sự cố xảy ra sau khi động cơ đã vận hành.
Ví dụ, băng tải bị mắc vật liệu, máy nghiền bị kẹt, bơm bị bó cánh hoặc máy khuấy gặp vật cản.
EOCR theo dõi sự thay đổi dòng để phát hiện tình trạng tải tăng bất thường. Schneider liệt kê cả Stall và Jam trong các chức năng bảo vệ của EOCR.
8. Bảo vệ dòng chạm đất – Ground Current
Một số dòng EOCR có khả năng giám sát Ground Current.
Chức năng này giúp phát hiện dòng điện bất thường liên quan đến sự cố cách điện hoặc dòng đi xuống đất. Tùy giải pháp, hệ thống có thể sử dụng phương pháp đo và phụ kiện cảm biến phù hợp.
Đây là chức năng hữu ích trong các hệ thống yêu cầu mức bảo vệ cao hơn relay nhiệt thông thường.
EOCR còn có chức năng giám sát và điều khiển nào?
Ngoài các chức năng bảo vệ, EOCR Digital còn có nhiều khả năng phục vụ vận hành và bảo trì.
Schneider công bố các tính năng như hiển thị nguyên nhân TRIP, Manual Reset, Electrical Reset, Auto Reset, kiểm tra đầu ra relay, lựa chọn Fail-safe/Non-fail-safe, Modbus RS485 và ngõ ra analog 4–20mA.
Đặc biệt, một số dòng cho phép lựa chọn đặc tuyến thời gian – dòng điện:
Inverse – Definite – Inverse Thermal.
Điều này giúp hệ thống bảo vệ thích ứng tốt hơn với đặc tính khởi động và vận hành của từng loại tải.
Tại sao EOCR có ưu thế hơn rơ le nhiệt truyền thống?
Rơ le nhiệt truyền thống vẫn phù hợp với nhiều mạch động cơ đơn giản. Tuy nhiên, khi cần nhiều lớp giám sát, EOCR mang lại lợi thế rõ ràng.
Thay vì chỉ quan tâm đến quá tải, EOCR có thể theo dõi quá dòng + thấp dòng + mất pha + mất cân bằng pha + ngược pha + Stall + Jam + dòng chạm đất.
Ngoài ra, EOCR Digital còn hỗ trợ chẩn đoán nguyên nhân TRIP và trên một số dòng có khả năng truyền dữ liệu về hệ thống điều khiển.
Schneider cũng nhấn mạnh lợi ích của EOCR ở khả năng kết hợp protection relay và digital meter trong cùng một thiết bị.
Ứng dụng của rơ le điện tử EOCR Schneider
EOCR được ứng dụng rộng trong các hệ thống động cơ AC, DC và hệ thống điện ba pha. Schneider đề cập đến nhiều lĩnh vực như hóa chất, thép, điện tử, bán dẫn, xi măng, tòa nhà, bệnh viện, sân bay, đường sắt và cảng.
Trong thực tế, EOCR đặc biệt phù hợp với bơm nước, quạt công nghiệp, hệ thống HVAC, băng tải, máy nén khí, máy nghiền, máy khuấy, dây chuyền sản xuất, máy công nghiệp và tủ MCC.
Với các nhà máy có nhiều động cơ, khả năng xác định nguyên nhân sự cố cũng hỗ trợ công tác bảo trì. Kỹ thuật viên có thêm dữ liệu để phân biệt sự cố điện với những bất thường liên quan đến tải cơ khí.
Phân biệt rơ le nhiệt và EOCR Schneider
| Tiêu chí | Rơ le nhiệt | EOCR Schneider |
| Công nghệ | Nhiệt/cơ điện | Điện tử/MCU |
| Quá tải/quá dòng | Có | Có |
| Thấp dòng | Thường không | Có trên dòng hỗ trợ |
| Mất pha | Khả năng hạn chế/tùy loại | Có |
| Mất cân bằng pha | Hạn chế | Có |
| Ngược pha | Thường không | Có trên dòng hỗ trợ |
| Stall/Jam | Hạn chế | Có |
| Ground Current | Thường không | Có trên dòng hỗ trợ |
| Hiển thị lỗi | Không | Có trên EOCR Digital phù hợp |
| Auto Reset | Hạn chế | Có trên dòng hỗ trợ |
| RS485 Modbus | Không | Có trên dòng hỗ trợ |
| 4–20mA | Không | Có trên dòng hỗ trợ |
Do đó, EOCR không đơn giản là phiên bản điện tử của rơ le nhiệt. Đây là giải pháp bảo vệ và giám sát động cơ có phạm vi chức năng rộng hơn.
Tìm hiểu chi tiết về Samwha EOCR và Schneider EOCR mới nhất tại đây.
EOCR Catalog Schneider 2015 (Bản full)
Rơ le điện tử EOCR Schneider chính hãng
Khi lựa chọn EOCR, không nên chỉ căn cứ vào công suất kW của động cơ. Cần xem xét dòng định mức, số pha, nguồn điều khiển, phương pháp đo dòng, đặc tính khởi động, loại tải và các chức năng bảo vệ cần thiết.
Với động cơ công suất lớn, phương án CT ngoài cũng cần được tính toán. Schneider cho biết EOCR có dải điều chỉnh rộng và có thể sử dụng CT ngoài cho những ứng dụng dòng lớn.
Hoàng Phương cung cấp rơ le điện tử EOCR Schneider chính hãng cho hệ thống tủ điện, nhà máy, bơm, quạt, HVAC, băng tải và nhiều ứng dụng động cơ công nghiệp. Danh mục hiện tập trung nhiều nhóm EOCR và giải pháp bảo vệ động cơ Schneider.
Xem danh mục Rơ le điện tử EOCR Schneider tại Hoangphuongjsc.com
Liên hệ Hoàng Phương để được hỗ trợ lựa chọn EOCR theo dòng động cơ, đặc tính tải và yêu cầu bảo vệ. Hỗ trợ giao hàng Hà Nội, TP.HCM và toàn quốc.
| Rơ le nhiệt điện tử EOCR Schneider | |
| EOCR-SS | Rơ le điện tủ EOCRSS |
| PMR22 | Rơ le bảo vệ pha PMR-220 |
| PMR-22 | Rơ le bảo vệ pha PMR-220 |
| PMR44 | Rơ le bảo vệ pha PMR44 |
| PMR-44 | Rơ le bảo vệ pha PMR-44 |
| PMR-440 | Rơ le bảo vệ pha PMR-440 |
| PMR-440N7 | Rơ le bảo vệ pha PMR-44 |
| PMR-440N7Q | Rơ le bảo vệ pha PMR-44 |
| EVR-3P44 | Rơ le bảo vệ pha, bảo vệ điện áp EVR-3P44 |
| EOCR-SP | Rơ le nhiệt EOCR-SP ( 0.3-1.2A / 1-12A / 5-25A / 8-40A ) |
| EOCR-SE2 | Rơ le điện tử EOCRSE2 ( 0.5A – 6A , 3-30A , 5-60A ) |
| EOCR-AR | Rơ le bảo vệ EOCR-AR, Reset tự động |
| EOCR-DS3 | Bảo vệ quá dòng, mất pha, kẹt rotor, ngược pha |
| EOCR-SSD | Rơ le điện tử có màn hình hiển thị |
| EUCR | Rơ le bảo vệ thấp dòng EUCR |
| EUCR-05S | Rơ le bảo vệ thấp dòng 0.5-6A, 24-240V AC/DC |
| EUCR-30S | Rơ le bảo vệ thấp dòng 3-30A, 24-240V AC/DC |
| EUCR-60S | Rơ le bảo vệ thấp dòng 5-60A, 24-240V AC/DC |
| EUCR-05W | Rơ le bảo vệ thấp dòng 0.5-6A, 380-450VAC |
| EUCR-30W | Rơ le bảo vệ thấp dòng 3-30A, 380-450VAC |
| EUCR-60W | Rơ le bảo vệ thấp dòng 5-60A, 380-450VAC |
| EUCR-2C | Rơ le bảo vệ thấp dòng EUCR-2C (Mã mới EUCR 05A,30A,60A) |
| EUCR-3C | Rơ le bảo vệ thấp dòng EUCR-3C (Mã mới EUCR 05A,30A,60A) |
| SDDR-CF7 | Bảo vệ quá dòng, mất pha, kẹt rotor, tự động khởi động lại ( 110/115/120VAC – 50/60Hz ) |
| SDDR-DZ7 | Bảo vệ quá dòng, mất pha, kẹt rotor, tự động khởi động lại ( 100~240VAC – 50/60Hz ) |
| SDDR-CM7 | Bảo vệ quá dòng, mất pha, kẹt rotor, tự động khởi động lại (220/230/240VAC – 50/60Hz ) |
| DOCR | Bảo vệ quá dòng 1 chiều có màn hình hiển thị DOCR |
| DUCR | Bảo vệ thấp dòng 1 chiều có màn hình hiển thị DUCR |
| DCL | Bảo vệ quá dòng 1 chiều DCL |
| DVR | Bảo vệ quá áp, thấp áp 1 chiều |
| EOVR | Rơ le bảo vệ quá áp 1 pha EOVR (mã thay thế EVR-1P22) |
| EOVR-220 | Rơ le bảo vệ quá áp 1 pha EOVR (mã thay thế EVR-1P22) |
| EVR-1P22 | Rơ le bảo vệ quá áp 1 pha (thay thế cho EOVR-220, EUVR-220 ) |
| EUVR | Rơ le bảo vệ thấp áp 1 pha EUVR (mã thay thế EVR-1P22) |
| EUVR-220 | Rơ le bảo vệ thấp áp 1 pha EUVR (mã thay thế EVR-1P22) |
| DOVR | Bảo vệ quá áp 1 chiều DOVR |
| DUVR | Bảo vệ thấp áp 1 chiều DUCR |
| EVRPD-44U | Rơ le bảo vệ pha, bảo vệ điện áp EVRPD-44U |
| EVR-PD | Rơ le bảo vệ pha, bảo vệ điện áp EVR-PD |
| EVRPD-440NZ5MQ | Rơ le bảo vệ pha, bảo vệ điện áp EVRPD-440 |
| EVR-PD440 | Rơ le bảo vệ pha, bảo vệ điện áp 440V |
| EVR-PD220 | Rơ le bảo vệ pha, bảo vệ điện áp 20V |
| EVR-PD110 | Rơ le bảo vệ 3 pha 110V |
| EVR-FD | Rơ le bảo vệ pha EVR-FD (lắp ngoài cánh) |
| EVR-FD440 | Rơ le bảo vệ 3 pha 440V (lắp ngoài cánh) |
| EVR-FD220 | Rơ le bảo vệ 3 pha 220V (lắp ngoài cánh) |
| EVR-FD110 | Rơ le bảo vệ 3 pha 110V (lắp ngoài cánh) |
| EOCR-4E | Rơ le bảo vệ EOCR-4E ( Dừng sản xuất mã thay thế EOCR-3MSZ ) |
| EOCR-3BZ2 | Rơ le bảo vệ EOCR-3BZ2 |
| EOCR-3BZ2-WRAUHZ | Rơ le bảo vệ EOCR-3BZ2-WRAUHZ |
| EOCR-3MSZ | Rơ le bảo vệ EOCR-3MSZ |
| EOCR-FMSZ | Rơ le bảo vệ EOCR-FMSZ |
| EOCR-3DE | Rơ le bảo vệ EOC-3DE, thay thế sang mã EOCR3DE-05DUH, EOCR3DE-80DUH |
| EOCR3DE-05DUH | Rơ le điện tử bảo vệ động cơ 0.5-7A, 110-240VAC, 50/60Hz |
| EOCR3DE-80DUH | Rơ le điện tử bảo vệ động cơ 5-80 A, 110-240VAC, 50/60Hz |
| EOCR-FDE | Rơ le bảo vệ EOCR-FDE |
| EOCR-3DM2 | Rơ le bảo vệ EOCR-3DM2 |
| EOCR-3DM2-WRDUWZ | Rơ le bảo vệ EOCR-3DM2-WRDUWZ |
| EOCR-FDM2 | Rơ le bảo vệ EOCR-FDM2 |
| EOCR-FDM2-WRDUW | Rơ le bảo vệ EOCR-FDM2-WRDUW |
| EOCR-i3DM | Rơ le bảo vệ EOCR-i3DM |
| EOCR-iFDM | Rơ le bảo vệ EOCR-iFDM |
| EGR | Bảo vệ chạm đất EGR-20UFCM, dùng ZCT |
| EGR-20UFCM | Bảo vệ chạm đất, dùng ZCT (lắp ngoài mặt tủ) |
| ELR | Bảo vệ chạm đất, dùng ZCT (lắp ngoài mặt tủ) mã mới EGR |
| ELR-30RM7Q | Bảo vệ chạm đất, dùng ZCT (lắp ngoài mặt tủ) mã mới EGR |
| EOCR-DZ | Rơ le bảo vệ EOCR-DZ |
| EOCR-3EZ | Rơ le bảo vệ EOCR-3EZ dừng sản xuất thay thế EOCR3EBZ-05AHU, 80AUT, 80AUH |
| EOCR3EZ-05AUH | Rơ le điện tử bảo vệ động cơ 0.5-7A, 110-240VAC, 50/60Hz |
| EOCR3EBZ-05AUH | Rơ le điện tử bảo vệ động cơ 0.5-7A, 110-240VAC, 50/60Hz |
| EOCR3EBZ-80AUH | Rơ le điện tử bảo vệ động cơ 5-80A, 110-240VAC, 50/60Hz |
| EOCR3EBZ-80AUT | Rơ le điện tử bảo vệ động cơ 5-80A, 110-240VAC, 50/60Hz |
| EOCR-FEZ | Rơ le bảo vệ EOCR-FEZ |
| EOCR-3MZ2 | Rơ le bảo vệ EOCR-3MZ2 |
| EOCR-FMZ2 | Rơ le bảo vệ EOCR-FMZ2 |
| EOCR-FMZ2-WRCUW | Rơ le bảo vệ EOCR-FMZ2-WRCUW |
| EOCR-i3MZ | Rơ le bảo vệ EOCR-i3MZ |
| EOCR-iFMZ | Rơ le bảo vệ EOCR-iFMZ |
| EOCR-PMZ | Rơ le bảo vệ EOCR-PMZ |
| EOCR-3E420 | Rơ le bảo vệ EOCR-3E420 |
| EOCR-FE420 | Rơ le bảo vệ EOCR-FE420 |
| EOCR-i3M420 | Rơ le bảo vệ EOCR-i3M420 |
| EOCR-iFM420 | Rơ le bảo vệ EOCR-iFM420 |
| EOCR-i3MS | Rơ le bảo vệ EOCR-i3MS |
| EOCR-iFMS | Rơ le bảo vệ EOCR-iFMS |
| SR-1CT-100 | Biến dòng 1 pha 100/5A, dạng ghép module |
| SR-1CT-150 | Biến dòng 1 pha 150/5A, dạng ghép module |
| SR-1CT-200 | Biến dòng 1 pha 200/5A, dạng ghép module |
| SR-1CT-300 | Biến dòng 1 pha 300/5A, dạng ghép module |
| SR-1CT-400 | Biến dòng 1 pha 400/5A, dạng ghép module |
| SR-2CT-100 | Biến dòng 2 pha 100/5A, dạng ghép module |
| SR-2CT-150 | Biến dòng 2 pha 150/5A, dạng ghép module |
| SR-2CT-200 | Biến dòng 2 pha 200/5A, dạng ghép module |
| SR-2CT-300 | Biến dòng 2 pha 300/5A, dạng ghép module |
| SR-2CT-400 | Biến dòng 2 pha 400/5A, dạng ghép module |
| SR-3CT-100 | Biến dòng 3 pha 100/5A, dạng ghép module |
| SR-3CT-150 | Biến dòng 3 pha 150/5A, dạng ghép module |
| SR-3CT-200 | Biến dòng 3 pha 200/5A, dạng ghép module |
| SR-3CT-300 | Biến dòng 3 pha 300/5A, dạng ghép module |
| SR-3CT-400 | Biến dòng 3 pha 400/5A, dạng ghép module |
| 2CT-DH-100-C | Biến dòng đúc 2 pha 100/5A, dạng đúc liền khối |
| 2CT-DH-150-C | Biến dòng đúc 2 pha 150/5A, dạng đúc liền khối |
| 2CT-DH-200-C | Biến dòng đúc 2 pha 200/5A, dạng đúc liền khối |
| 2CT-DH-300-C | Biến dòng đúc 2 pha 300/5A, dạng đúc liền khối |
| 2CT-DH-400-C | Biến dòng đúc 2 pha 400/5A, dạng đúc liền khối |
| 3CT-H1-100-C | Biến dòng đúc 3 pha 100/5A, dạng đúc liền khối |
| 3CT-HH-150-C | Biến dòng đúc 3 pha 150/5A, dạng đúc liền khối |
| 3CT-H2-200-C | Biến dòng đúc 3 pha 200/5A, dạng đúc liền khối |
| 3CT-H3-300-C | Biến dòng đúc 3 pha 300/5A, dạng đúc liền khối |
| 3CT-H4-400-C | Biến dòng đúc 3 pha 400/5A, dạng đúc liền khối |
| ZCT-035 | Biến dòng bảo vệ chạm đất EOCR – ZCT-035 |
| ZCT-080 | Biến dòng bảo vệ chạm đất EOCR – ZCT-080 |
| ZCT-120 | Biến dòng bảo vệ chạm đất EOCR – ZCT-120 |
| ZCT-035-Z | Biến dòng bảo vệ chạm đất EOCR – ZCT-Ø35mm |
| ZCT-080-Z | Biến dòng bảo vệ chạm đất EOCR – ZCT-Ø80mm |
| ZCT-120-Z | Biến dòng bảo vệ chạm đất EOCR – ZCT-Ø120mm |
| EOCRSS-05S | Rơ le điện tử 0.5-6A, 24-240V AC/DC |
| EOCRSS-05W | Rơ le điện tử 0.5-6A, 340-440VAC |
| EOCRSS-30S | Rơ le điện tử 3-30A, 24-240V AC/DC |
| EOCRSS-30W | Rơ le điện tử 3-30A, 340-440VAC |
| EOCRSS-60S | Rơ le điện tử 5-60A, 24-240V AC/DC |
| EOCRSS-60W | Rơ le điện tử 5-60A, 340-440VAC |
| EOCRSP01RM | Rơ le điện tử 0.3-1.2A, 90-260VAC |
| EOCRSP10RM | Rơ le điện tử 1-12A, 90-260VAC |
| EOCRSP20RM | Rơ le điện tử 5-25A, 90-260VAC |
| EOCRSP40RM | Rơ le điện tử 8-40A, 90-260VAC |
| EOCRSE2-05RS | Rơ le điện tử 0.5-6A, 24-240V AC/DC |
| EOCRSE2-30RS | Rơ le điện tử 3-30A, 24-240V AC/DC |
| EOCRSE2-60RS | Rơ le điện tử 5-60A, 24-240V AC/DC |
| EOCRAR-05S | Rơ le điện tử 0.5-6A, 24-240V AC/DC, Reset tự động |
| EOCRAR-30S | Rơ le điện tử 3-30A, 24-240V AC/DC, Reset tự động |
| EOCRAR-60S | Rơ le điện tử 5-60A, 24-240V AC/DC, Reset tự động |
| EOCRAR-05W | Rơ le điện tử 0.5-6A, 340-440V AC, Reset tự động |
| EOCRAR-30W | Rơ le điện tử 3-30A, 340-440V AC, Reset tự động |
| EOCRAR-60W | Rơ le điện tử 5-60A, 340-440V AC, Reset tự động |
| EOCRDS3-05S | Rơ le điện tử 0.5-6A, 24-240V AC/DC |
| EOCRDS3-30S | Rơ le điện tử 3-30A, 24-240V AC/DC |
| EOCRDS3-60S | Rơ le điện tử 5-60A, 24-240V AC/DC |
| EOCRDS3-05W | Rơ le điện tử 0.5-6A, 340-440V AC |
| EOCRDS3-30W | Rơ le điện tử 3-30A, 340-440V AC |
| EOCRDS3-60W | Rơ le điện tử 5-60A, 340-440V AC |
| EOCRSSD-05S | Rơ le điện tử 0.5-6A, 24-240V AC/DC |
| EOCRSSD-30S | Rơ le điện tử 3-30A, 24-240V AC/DC |
| EOCRSSD-60S | Rơ le điện tử 10-60A, 24-240V AC/DC |
| EOCRSSD-05W | Rơ le điện tử 0.5-6A, 380-440VAC |
| EOCRSSD-30W | Rơ le điện tử 3-30A, 380-440VAC |
| EOCRSSD-60W | Rơ le điện tử 10-60A, 380-440VAC |
| EOCRDSD-WRUH | Rơ le điện tử 0.5 ~ 60A, 100-240VAC/DC, “Quá tải động cơ (OL) “ |
| EOCRDRD-WRUH | Rơ le điện tử 0.5 ~ 60A, 100-240VAC/DC, “Quá tải động cơ + Chạm đất (OL + GR) “ |
| EOCRDZD-WRUH | Rơ le điện tử 0.5 ~ 60A, 100-240VAC/DC, “Quá tải động cơ + Chạm đất + ZCT ngoài “ |
