Các thông số kỹ thuật đèn LED OSRAM cần biết – Lumen, Lux, CRI, CCT, UGR, IP, IK và hiệu suất sáng

Các thông số kỹ thuật đèn LED OSRAM giúp người dùng hiểu đúng khả năng chiếu sáng và lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng công trình. Những ký hiệu thường gặp gồm W, Lumen (lm), Lux (lx), CCT (K), CRI/Ra, UGR, lm/W, IP, IK, góc chiếu, PF, Cut-out, tuổi thọ và kích thước đèn.

Khi lựa chọn đèn LED, không nên chỉ nhìn vào công suất W. Một hệ thống chiếu sáng tốt cần xem xét đồng thời lượng ánh sáng phát ra, độ rọi tại bề mặt, màu ánh sáng, khả năng hoàn màu, mức độ chói và hiệu suất sử dụng điện. Việc hiểu các ký hiệu trong catalogue OSRAM/LEDVANCE giúp khách hàng dễ dàng so sánh sản phẩm và lựa chọn đúng Downlight, Spotlight, LED dây, Highbay, Floodlight hay các dòng đèn LED dân dụng.

Các thông số quan trọng thường gặp

  • Quang thông – Lumen (lm): Cho biết tổng lượng ánh sáng do nguồn sáng phát ra.
  • Độ rọi – Lux (lx): Thể hiện lượng ánh sáng nhận được trên một đơn vị diện tích.
  • Nhiệt độ màu – CCT (K): Phân biệt ánh sáng ấm, trung tính và trắng.
  • CRI/Ra: Phản ánh khả năng tái hiện màu sắc của vật thể dưới nguồn sáng.
  • UGR: Chỉ số dùng để đánh giá mức độ chói gây khó chịu.
  • Hiệu suất sáng – lm/W: Thể hiện lượng quang thông tạo ra trên mỗi watt điện tiêu thụ.
  • Góc chiếu: Quyết định phạm vi và mức độ tập trung của chùm sáng.
  • IP/IK: Liên quan đến khả năng bảo vệ trước bụi, nước và tác động cơ học theo cấp được công bố.
Hiểu đúng ký hiệu và thuật ngữ chiếu sáng giúp lựa chọn đèn OSRAM chính xác hơn. Hoàng Phương hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn đèn OSRAM cho từng công trình.
Hiểu đúng ký hiệu và thuật ngữ chiếu sáng giúp lựa chọn đèn OSRAM chính xác hơn.

1. Quang thông là gì? Lumen – lm

Theo tài liệu, quang thông Φ biểu thị toàn bộ năng lượng bức xạ phát ra bởi một nguồn sáng được đánh giá theo độ nhạy quang phổ của mắt người.

Đơn vị: Lumen – lm.

Hiểu đơn giản, Lumen cho biết nguồn sáng tạo ra bao nhiêu ánh sáng nhìn thấy.

Ví dụ, khi so sánh hai đèn LED cùng công suất 20W, nếu một sản phẩm có quang thông lớn hơn thì về mặt tổng lượng ánh sáng phát ra, sản phẩm đó cho lượng ánh sáng nhiều hơn.

Vì vậy, khi lựa chọn đèn OSRAM, nên xem W và lm cùng nhau, thay vì chỉ so sánh công suất.

2. Cường độ ánh sáng – Candela (cd)

Cường độ ánh sáng có đơn vị đo là Candela – cd.

Một nguồn sáng có thể phát quang thông theo nhiều hướng với cường độ khác nhau. Candela thể hiện cường độ ánh sáng theo một hướng cụ thể.

Thông số này đặc biệt hữu ích khi đánh giá những loại đèn có ánh sáng định hướng như:

Spotlight → Tracklight → đèn rọi → Floodlight.

Hai đèn có tổng quang thông tương đương nhưng hệ quang học và góc chiếu khác nhau có thể tạo ra cường độ ánh sáng theo hướng hoàn toàn khác nhau.

3. Độ rọi là gì? Lux – lx

Độ rọi E có đơn vị là Lux – lx.

Theo tài liệu, độ rọi liên quan giữa quang thông và diện tích được chiếu sáng; 1 lux tương ứng với 1 lumen phân bố trên diện tích 1 m².

Có thể biểu diễn đơn giản:

1 lx = 1 lm/m²

Đây là thông số rất quan trọng khi thiết kế chiếu sáng thực tế.

Ví dụ, khi thiết kế đèn cho văn phòng, showroom hay nhà xưởng, điều cần quan tâm không chỉ là tổng số Lumen của đèn mà còn là bao nhiêu Lux thực sự đạt được trên mặt bàn, sàn hoặc bề mặt làm việc.

Khoảng cách lắp đặt, chiều cao trần, góc chiếu, cách bố trí và đặc tính phản xạ của không gian đều có thể ảnh hưởng đến kết quả.

4. Nhiệt độ màu CCT là gì?

CCT – Correlated Color Temperature được thể hiện bằng đơn vị Kelvin (K).

Nhiệt độ màu giúp mô tả cảm nhận màu sắc của ánh sáng, từ tông ấm đến tông trắng lạnh.

Tài liệu minh họa các mức:

Nhiệt độ màu Đặc điểm cảm nhận
2700K Ánh sáng ấm
3000K Trắng ấm
4000K Trắng trung tính
5000K Trắng
6500K Trắng lạnh

2700K–3000K thường tạo cảm giác ấm áp, thích hợp cho những không gian cần sự thư giãn.

4000K cân bằng hơn giữa tông vàng và trắng, có thể sử dụng trong nhiều không gian sinh hoạt và làm việc.

5000K–6500K thiên về trắng hơn, thường được cân nhắc tại những khu vực cần cảm giác sáng rõ.

Điều quan trọng là Kelvin không phải đơn vị đo độ sáng. Đèn 6500K không mặc nhiên sáng hơn đèn 3000K.

5. Chỉ số hoàn màu CRI/Ra là gì?

CRI – Color Rendering Index phản ánh khả năng nguồn sáng thể hiện màu sắc của vật thể một cách trung thực.

Trong catalogue, người dùng có thể gặp hai cách ký hiệu:

CRI >90 hoặc Ra.

Tài liệu minh họa các mức CRI 70, CRI 80, CRI 90 và CRI 100 nhằm thể hiện sự khác biệt về khả năng tái tạo màu sắc.

CRI càng cao thì khả năng thể hiện màu sắc của vật dưới nguồn sáng nhìn chung càng trung thực.

Đây là thông số đáng chú ý với Spotlight OSRAM, đèn rọi tranh, showroom, cửa hàng thời trang, khu trưng bày, nhà hàng và các khu vực cần nhận biết màu sắc chính xác.

Không nên mặc định tất cả đèn OSRAM đều có CRI >90; cần kiểm tra thông số của từng mã sản phẩm.

6. UGR là gì? Hệ số chống chói

UGR – Unified Glare Rating là chỉ số dùng để đánh giá mức độ chói gây khó chịu trong một hệ thống chiếu sáng.

Tài liệu minh họa:

UGR 25 → UGR 22 → UGR 19 → UGR 16 → UGR 13

với cảm nhận lần lượt được mô tả từ khó chịu → không thoải mái → tạm chấp nhận → tốt → rất tốt.

Điểm cần hiểu là UGR thấp hơn thường thể hiện khả năng kiểm soát chói tốt hơn trong điều kiện đánh giá tương ứng.

UGR đặc biệt đáng quan tâm trong văn phòng, phòng học và những không gian con người làm việc liên tục trong thời gian dài.

7. Góc chiếu của đèn LED

Góc chiếu (°) mô tả độ mở của chùm sáng.

Theo tài liệu, góc chiếu được xác định tại vị trí cường độ nguồn sáng giảm xuống 50% so với giá trị cực đại.

Góc chiếu nhỏ tạo chùm sáng tập trung hơn, vì vậy thường gặp ở Spotlight và đèn chiếu điểm. Góc rộng giúp ánh sáng phân bố trên phạm vi lớn hơn và thường phù hợp với chiếu sáng tổng thể.

Đây là lý do hai chiếc đèn cùng công suất và Lumen nhưng có góc chiếu khác nhau lại tạo hiệu ứng ánh sáng rất khác nhau.

8. Hiệu suất phát quang lm/W

Hiệu suất sáng được biểu thị bằng Lumen trên Watt – lm/W.

Cách tính cơ bản:

Hiệu suất sáng = Quang thông (lm) ÷ Công suất (W)

Ví dụ giả định:

Một đèn tiêu thụ 20W và tạo ra 2.000 lm sẽ có hiệu suất:

2.000 ÷ 20 = 100 lm/W

Chỉ số lm/W càng cao nghĩa là nguồn sáng tạo được nhiều Lumen hơn trên mỗi Watt điện tiêu thụ.

Tuy nhiên, không nên đánh giá chất lượng đèn chỉ bằng lm/W. Một sản phẩm chiếu sáng còn cần xem xét CRI, quang học, driver, khả năng tản nhiệt, độ ổn định, IP/IK và môi trường sử dụng.

9. Quang lượng – Luminance

Trong tài liệu còn đề cập quang lượng L, với đơn vị Candela trên mét vuông – cd/m².

Thông số này liên quan tới lượng ánh sáng theo hướng phát ra hoặc phản xạ từ một bề mặt và cảm nhận về độ sáng của bề mặt đó.

Đây là khái niệm chuyên sâu hơn so với Lumen và Lux nhưng có ý nghĩa trong thiết kế, đánh giá độ chói và phân tích hệ thống chiếu sáng.

10. Chỉ số IP của đèn LED

IP là ký hiệu rất thường gặp trên đèn chiếu sáng.

Ví dụ trong bảng ký hiệu có IP66.

IP gồm hai chữ số:

Chữ số thứ nhất: mức bảo vệ trước vật rắn/bụi.
Chữ số thứ hai: mức bảo vệ trước sự xâm nhập của nước.

Với IP66, thiết bị đạt mức kín bụi và được bảo vệ trước tia nước mạnh theo điều kiện thử nghiệm của cấp IP tương ứng.

Không nên hiểu IP66 là đèn có thể ngâm nước. Nếu cần sử dụng trong điều kiện đặc biệt, phải lựa chọn cấp bảo vệ và sản phẩm phù hợp.

11. Chỉ số IK – Khả năng chịu va đập

Trong catalogue có ký hiệu ví dụ IK10 – Chỉ số IK chịu va đập mạnh.

IK thể hiện cấp bảo vệ của vỏ thiết bị trước tác động cơ học bên ngoài theo tiêu chuẩn tương ứng.

Thông số này đặc biệt hữu ích với đèn sử dụng trong nhà xưởng, kho, công trình công cộng hoặc những khu vực có nguy cơ va chạm.

Tương tự IP, cần kiểm tra IK thực tế của từng model.

12. SDCM – Độ lệch chuẩn màu

SDCM là thông số liên quan đến mức độ sai khác màu giữa các nguồn sáng.

Trong một công trình sử dụng nhiều bộ đèn, khả năng kiểm soát sai lệch màu tốt giúp các đèn có màu ánh sáng đồng đều hơn khi quan sát cùng lúc.

Đây là yếu tố đáng quan tâm tại showroom, khách sạn, cửa hàng, văn phòng và những dự án yêu cầu tính đồng nhất ánh sáng cao.

13. PF – Hệ số công suất

Trong bảng ký hiệu OSRAM/LEDVANCE còn có PF – Power Factor, tức hệ số công suất.

Đây là một thông số điện cần quan tâm, đặc biệt khi triển khai số lượng lớn bộ đèn trong các dự án thương mại và công nghiệp.

Giá trị PF cụ thể phải kiểm tra theo từng driver hoặc bộ đèn.

14. Cut-out – Kích thước lỗ khoét

Cut-out (mm) là kích thước lỗ khoét trần được khuyến nghị để lắp đèn âm trần.

Thông số này rất quan trọng với:

Downlight → Spotlight âm trần → Panel âm trần.

Ví dụ, một đèn ghi Cut-out 90 mm thì cần đối chiếu kích thước lỗ trần theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên nhầm Cut-out với đường kính ngoài của mặt đèn.

Đặc biệt khi thay đèn cũ, cần đo lỗ khoét hiện hữu trước khi đặt hàng.

15. Các ký hiệu kích thước đèn

Catalogue còn sử dụng các ký hiệu:

Ø – Đường kính (mm)
L – Chiều dài (mm)
W – Chiều rộng (mm)
H – Chiều cao (mm)

Những thông số tưởng đơn giản này lại rất quan trọng khi lựa chọn đèn cho trần thạch cao, hốc trần, tủ, thanh ray hoặc các vị trí có không gian lắp đặt hạn chế.

16. Các ký hiệu khác thường gặp trong catalogue

Ngoài các thông số quang học, catalogue còn sử dụng ký hiệu cho 3 chế độ màu, Dim ánh sáng, cấp bảo vệ, biểu tượng khẩn cấp, công suất W, điện áp V, trọng lượng, màu sản phẩm, chiều cao lắp đặt tối đa, đui đèn, số lượng, tuổi thọ, dây cáp và phích cắm, cảm biến chuyển động, pin năng lượng mặt trời, pin Lithium, quy cách đóng gói, bảo hành, nhãn năng lượng và chứng nhận QCVN.

Không phải sản phẩm nào cũng có đầy đủ các tính năng trên. Mỗi biểu tượng chỉ có ý nghĩa khi nó xuất hiện trong bảng thông số của model tương ứng.

Đọc thông số đèn OSRAM thế nào cho đúng?

Một sai lầm phổ biến là lựa chọn đèn chỉ dựa trên công suất W. Trên thực tế, cần đọc các thông số theo mối quan hệ với nhau.

Ví dụ:

W → đèn tiêu thụ bao nhiêu điện
lm → đèn phát ra bao nhiêu ánh sáng
lm/W → hiệu quả chuyển điện năng thành ánh sáng
Lux → lượng ánh sáng tới bề mặt cần chiếu
CCT → ánh sáng có màu gì
CRI → màu vật thể được tái hiện thế nào
Góc chiếu → ánh sáng tập trung hay phân tán
UGR → mức độ chói trong hệ thống chiếu sáng
IP/IK → khả năng bảo vệ theo điều kiện môi trường
Cut-out → kích thước lỗ lắp đặt

Nhìn tổng thể các thông số này sẽ giúp lựa chọn đèn chính xác hơn nhiều so với việc chỉ so sánh “đèn bao nhiêu Watt”.

CATOLOGUE OSRAM
CATOLOGUE OSRAM
CATOLOGUE OSRAM
CATOLOGUE OSRAM

Ứng dụng khi lựa chọn từng dòng đèn OSRAM

Với Downlight OSRAM, cần quan tâm nhiều tới quang thông, CCT, CRI, kích thước Cut-out và góc chiếu.

Với Spotlight OSRAM, CRI và góc chiếu trở nên đặc biệt quan trọng vì sản phẩm thường được sử dụng để làm nổi bật vật thể.

Với Highbay OSRAM, cần xem đồng thời quang thông, lm/W, chiều cao lắp đặt, góc chiếu, IP/IK và mức Lux yêu cầu.

Với Floodlight OSRAM, ngoài Lumen và công suất còn cần chú ý góc chiếu, IP và điều kiện ngoài trời.

Với đèn LED trang trí OSRAM, cần cân bằng giữa kiểu dáng, CCT, CRI, quang thông và hiệu ứng ánh sáng mong muốn.

5 loại đèn OSRAM thông dụng tại Việt Nam

Nhóm đèn OSRAM Các dòng sản phẩm tiêu biểu Ứng dụng phổ biến
Đèn LED dân dụng OSRAM A Bulb, Stick Bulb, T Bulb, GU10, LED Filament, tuýp T8, đèn bán nguyệt, LED dây Nhà ở, căn hộ, cửa hàng, văn phòng
Đèn chiếu điểm OSRAM Spotlight, Spotlight âm trần, đèn rọi ray Tracklight, đèn chiếu điểm đế nổi Showroom, shop thời trang, phòng tranh, khách sạn, nhà hàng
Đèn Downlight OSRAM Downlight chỉnh góc, chống chói, siêu mỏng, ECO, DECO, ốp nổi, Panel Nhà ở, chung cư, khách sạn, văn phòng, công trình thương mại
Đèn nhà xưởng OSRAM Highbay, Floodlight, đèn pha và giải pháp chiếu sáng công nghiệp Nhà máy, nhà xưởng, kho hàng, logistics, sân bãi
Đèn LED trang trí OSRAM VALUE CEILING, VALUE CEILING CYCLE, đèn sân vườn LEDVANCE, đèn bàn Phòng khách, phòng ngủ, căn hộ, khách sạn, nhà hàng, sân vườn
Đèn chiếu sáng Osram chính hãng tại Việt Nam
Đèn chiếu sáng Osram chính hãng tại Việt Nam
ĐÈN LED CAO CẤP OSRAM CHÍNH HÃNG
ĐÈN LED CAO CẤP OSRAM CHÍNH HÃNG
Đèn LED dân dụng Osram
Đèn LED dân dụng Osram
Đèn Led chiếu điểm Osram
Đèn Led chiếu điểm Osram
Đèn LED âm trần OSRAM đa dạng Downlight chỉnh góc, chống chói, siêu mỏng và ốp nổi, phù hợp nhà ở, showroom và công trình hiện đại.
Đèn LED âm trần OSRAM đa dạng Downlight chỉnh góc, chống chói, siêu mỏng và ốp nổi, phù hợp nhà ở, showroom và công trình hiện đại.
Đèn LED nhà xưởng Osram
Đèn LED nhà xưởng Osram
Đèn LED trang trí Osram
Đèn LED trang trí Osram

Mua đèn OSRAM chính hãng ở đâu?

Thiết bị điện Hoàng Phương cung cấp các dòng đèn OSRAM chính hãng và đèn LED cao cấp OSRAM, gồm đèn LED dân dụng, Downlight, Spotlight, đèn rọi ray, LED dây, đèn trang trí, Highbay, Floodlight và nhiều giải pháp chiếu sáng khác.

Khi lựa chọn sản phẩm, Hoàng Phương hỗ trợ khách hàng đối chiếu mã hàng, công suất W, quang thông lm, hiệu suất lm/W, CRI, CCT, góc chiếu, Cut-out, IP/IK và các thông số kỹ thuật liên quan, phù hợp cho nhà ở, showroom, văn phòng, nhà xưởng và dự án.

🌐 Hoangphuongjsc.com