Aptomat khối Schneider MCCB GoPact Schneider
MCCB GoPact Schneider là dòng aptomat khối Schneider được phát triển cho nhu cầu bảo vệ và phân phối điện hạ thế. Dòng sản phẩm bao phủ dải dòng điện từ 16A đến 800A, gồm 5 frame chính: GoPact MCCB 125, 200, 250, 400 và 800. Schneider định vị GoPact cho nhu cầu phân phối điện tiêu chuẩn, với danh mục phụ kiện tương đối toàn diện và cách sử dụng đơn giản.
Trong thực tế, sản phẩm còn được gọi bằng nhiều tên như CB khối Schneider, MCCB Schneider, CB Schneider dạng khối, Aptomat khối MCCB Schneider, cầu dao tự động Schneider hay máy cắt vỏ đúc Schneider. Các cách gọi này đều thường xuất hiện khi lựa chọn thiết bị bảo vệ cho tủ điện tổng, tủ phân phối và hệ thống điện công nghiệp.
GoPact có lựa chọn 3P và 4P, nhiều cấp khả năng cắt và bộ bảo vệ phù hợp với từng frame. Riêng nhóm 500–800A còn có lựa chọn bộ trip điện tử. Theo Schneider Electric, dòng sản phẩm tuân theo IEC 60947-2.

MCCB GoPact Schneider là gì?
MCCB là viết tắt của Molded Case Circuit Breaker, thường được gọi tại Việt Nam là aptomat khối, CB khối hoặc cầu dao tự động dạng khối.
Chức năng quan trọng của MCCB là đóng/cắt mạch điện và bảo vệ hệ thống khi xuất hiện các điều kiện bất thường như quá tải hoặc ngắn mạch. So với các CB tép dùng cho những nhánh tải nhỏ, MCCB thường được lựa chọn cho các mạch có dòng điện lớn hơn và yêu cầu khả năng cắt ngắn mạch cao hơn.
GoPact MCCB thuộc Go Series của Schneider Electric. Schneider giới thiệu dòng sản phẩm này cho nhu cầu phân phối điện tiêu chuẩn, đặc biệt trong các công trình và ứng dụng có yêu cầu lựa chọn thiết bị theo hướng đơn giản, linh hoạt.
5 frame chính của MCCB GoPact
| Dòng MCCB | Dải dòng định mức | Số cực | Khả năng cắt tại 415VAC | Bộ bảo vệ |
|---|---|---|---|---|
| GoPact 125 | 16–125A | 3P/4P | 10 / 15 / 30kA | TMD cố định/điều chỉnh |
| GoPact 200 | 40–200A | 3P/4P | 25 / 36kA | TMD điều chỉnh |
| GoPact 250 | 160–250A | 3P/4P | 25 / 36kA | TMD điều chỉnh |
| GoPact 400 | 250–400A | 3P/4P | 36 / 50kA | TMD điều chỉnh |
| GoPact 800 | 500–800A | 3P/4P | 50 / 70kA | TMD/ETU điều chỉnh |
Như vậy, chỉ với 5 frame, Aptomat khối MCCB Schneider GoPact có thể bao phủ dải dòng khá rộng từ 16A đến 800A. Schneider cũng xác nhận dải sản phẩm này có khả năng bảo vệ từ 16A đến 800A và bộ trip điện tử được áp dụng trong nhóm 500–800A.
Các dòng MCCB GoPact Schneider
1. MCCB GoPact 125 Schneider – 16A đến 125A
GoPact MCCB 125 là frame nhỏ nhất trong nhóm sản phẩm đang xét. Dải dòng định mức trải từ 16A đến 125A, phù hợp với các nhánh phân phối điện và tủ điện có dòng tải vừa và nhỏ.
Dòng GoPact 125 có lựa chọn 3P hoặc 4P, đồng thời cung cấp nhiều cấp khả năng cắt tại 415VAC:
10kA – 15kA – 30kA.
Một ưu điểm đáng chú ý là người dùng có thể lựa chọn phiên bản TMD cố định hoặc TMD điều chỉnh tùy yêu cầu thiết kế. Với phiên bản điều chỉnh, dòng tác động nhiệt Ir có thể cài trong khoảng 0,8–1,0 × In.
Cấu trúc mã GoPact 125
Ví dụ:
G12T3F63
Có thể đọc nhanh:
G12 → GoPact 125
T → khả năng cắt 10kA
3 → 3P
F → bảo vệ nhiệt cố định
63 → dòng định mức 63A
Nhờ cấu trúc mã khá rõ ràng, kỹ thuật viên có thể nhanh chóng xác định frame, số cực, khả năng cắt và dòng định mức khi lựa chọn CB khối Schneider.

2. MCCB GoPact 200 Schneider – 40A đến 200A
GoPact MCCB 200 mở rộng phạm vi dòng định mức lên 40–200A và sử dụng bộ bảo vệ nhiệt từ TMD có khả năng điều chỉnh.
Hai cấp khả năng cắt chính tại 415VAC là:
25kA và 36kA.
GoPact 200 có cả cấu hình 3P và 4P. Trang danh mục hiện tại của bạn cũng đã có các mã như G20B3A160, G20B3A200, G20B4A160 và các phiên bản 36kA tương ứng.
Schneider xác nhận, chẳng hạn mã G20F3A125 là GoPact MCCB 200, 3P, 125A, khả năng cắt 36kA tại 415VAC và sử dụng bộ trip TMD có bảo vệ nhiệt điều chỉnh.
Khả năng điều chỉnh Ir của GoPact 200 nằm trong khoảng 0,7–1,0 × In, giúp người thiết kế linh hoạt hơn khi phối hợp CB với tải và dây dẫn.

3. MCCB GoPact 250 Schneider – 160A đến 250A
GoPact MCCB 250 được thiết kế cho dải dòng 160–250A. Sản phẩm tiếp tục có hai lựa chọn khả năng cắt:
25kA hoặc 36kA tại 415VAC.
Dòng này có cấu hình 3P/4P và sử dụng TMD điều chỉnh. Phạm vi Ir của bảo vệ nhiệt có thể điều chỉnh trong khoảng 0,7–1,0 × In.
GoPact 250 phù hợp khi hệ thống cần một Aptomat khối Schneider có dòng định mức lớn hơn GoPact 200 nhưng chưa cần chuyển sang frame 400A.
Trong thiết kế thực tế, việc chọn GoPact 200 hay GoPact 250 không nên chỉ dựa vào dòng tải. Kỹ sư cần xem xét thêm dòng ngắn mạch dự kiến, tiết diện dây dẫn, yêu cầu chọn lọc bảo vệ và phương án mở rộng tải.

4. MCCB GoPact 400 Schneider – 250A đến 400A
Đối với tủ phân phối có dòng tải lớn hơn, GoPact MCCB 400 cung cấp dải dòng từ 250A đến 400A.
Khả năng cắt được nâng lên:
36kA hoặc 50kA tại 415VAC.
Sản phẩm có lựa chọn 3P và 4P, bộ bảo vệ TMD điều chỉnh và phạm vi chỉnh nhiệt 0,7–1,0 × In.
Đây là nhóm CB khối Schneider có thể được cân nhắc cho tủ phân phối chính hoặc các nhánh tải lớn, tùy kết quả tính toán thiết kế hệ thống.
GoPact 400 cũng có hệ phụ kiện riêng. Do đó, khi lựa chọn tay xoay, tiếp điểm phụ hoặc cuộn cắt, cần đối chiếu đúng frame thay vì sử dụng mã của GoPact 125/200/250.

5. MCCB GoPact 800 Schneider – 500A đến 800A
GoPact MCCB 800 là frame lớn nhất của dòng GoPact MCCB trong phạm vi bài viết, với các mức dòng từ 500A đến 800A.
Khả năng cắt tại 415VAC đạt:
50kA hoặc 70kA.
Ngoài bảo vệ nhiệt từ TMD, GoPact 800 còn có lựa chọn bộ bảo vệ điện tử ETU, tạo thêm phương án cấu hình cho các hệ thống phân phối điện có dòng lớn. Schneider cũng nêu rõ GoPact cung cấp trip điện tử trong phạm vi 500–800A.
Với dải dòng và khả năng cắt cao hơn, GoPact 800 hướng tới những vị trí cần MCCB Schneider công suất lớn, nhưng việc lựa chọn cuối cùng vẫn phải dựa trên tính toán kỹ thuật của từng hệ thống.

So sánh GoPact MCCB 125, 200, 250, 400 và 800
| Tiêu chí | GoPact 125 | GoPact 200 | GoPact 250 | GoPact 400 | GoPact 800 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dòng định mức | 16–125A | 40–200A | 160–250A | 250–400A | 500–800A |
| Số cực | 3P/4P | 3P/4P | 3P/4P | 3P/4P | 3P/4P |
| Icu @ 415VAC | 10/15/30kA | 25/36kA | 25/36kA | 36/50kA | 50/70kA |
| TMD cố định | Có | — | — | — | — |
| TMD điều chỉnh | Có | Có | Có | Có | Có |
| Trip điện tử | — | — | — | — | Có |
| Điều chỉnh Ir | 0,8–1,0×In | 0,7–1,0×In | 0,7–1,0×In | 0,7–1,0×In | Theo cấu hình |
Bảng trên giúp phân biệt nhanh từng frame. Tuy nhiên, khi chọn Aptomat khối MCCB Schneider, không nên chỉ chọn theo dòng định mức. Khả năng cắt Icu phải phù hợp với dòng ngắn mạch dự kiến tại vị trí lắp đặt.

Điểm nổi bật của Aptomat khối GoPact Schneider
Dải dòng rộng 16A–800A
Một dòng sản phẩm có thể bao phủ nhiều cấp dòng khác nhau. Điều này thuận tiện khi đồng bộ thiết bị cho nhiều cấp phân phối trong cùng hệ thống.
Schneider giới thiệu GoPact MCCB với phạm vi bảo vệ 16A–800A.
Nhiều cấp khả năng cắt
Tùy frame, CB Schneider GoPact có Icu từ 10kA đến 70kA tại 415VAC. Người thiết kế có thể lựa chọn cấp phù hợp thay vì sử dụng một khả năng cắt cho mọi vị trí.
Có phiên bản 3P và 4P
Các lựa chọn 3P và 4P giúp GoPact đáp ứng nhiều cấu hình mạng điện ba pha.
Điều chỉnh bảo vệ nhiệt
Từ GoPact 200 trở lên, các phiên bản TMD sử dụng bảo vệ nhiệt điều chỉnh. GoPact 125 có cả lựa chọn cố định và điều chỉnh.
GoPact 800 có bộ trip điện tử
Ở nhóm 500–800A, Schneider bổ sung lựa chọn trip điện tử. Đây là điểm khác biệt quan trọng khi so sánh GoPact 800 với các frame nhỏ hơn.
Tuân theo IEC 60947-2
Schneider công bố GoPact MCCB tuân theo tiêu chuẩn IEC 60947-2 dành cho thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp.
Phụ kiện GoPact MCCB Schneider
Bên cạnh CB khối GoPact, Schneider cung cấp hệ phụ kiện phục vụ giám sát, điều khiển, thao tác và lắp đặt. Schneider GoPact MCCB là dòng sản phẩm có danh mục phụ kiện toàn diện.
Các nhóm phổ biến gồm:
| Phụ kiện | Dòng GoPact | Mã hàng |
|---|---|---|
| Tiếp điểm OF/SD | 125–250 | G12-25AUX240 |
| Tiếp điểm OF/SD | 400–800 | G40-80AUX240 |
| Cuộn cắt MX | 125 | G12SHT415AC |
| Cuộn cắt MX | 200–250 | G20-25SHT240AC |
| Cuộn cắt MX | 400–800 | G40-80SHT240AC |
| Tay xoay trực tiếp | 125 | G12ROTDS |
| Tay xoay trực tiếp | 200 | G20ROTDS |
| Tay xoay trực tiếp | 250 | G25ROTDS |
| Tay xoay trực tiếp | 400 | G40ROTDS |
| Tay xoay trực tiếp | 800 | G80ROTDS |
| Tay xoay kéo dài | 125 | G12ROTE |
| Tay xoay kéo dài | 200 | G20ROTE |
| Tay xoay kéo dài | 250 | G25ROTE |
| Tay xoay kéo dài | 400 | G40ROTE |
| Tay xoay kéo dài | 800 | G80ROTE |
Ví dụ, Schneider xác nhận G12-25AUX240 là tiếp điểm phụ 1 NO/NC dùng cho GoPact MCCB 125/200/250, phục vụ chỉ thị trạng thái OF/SD.
Ngoài các nhóm trên, hệ GoPact còn có những phụ kiện kết nối và lắp đặt như đầu nối cáp, spreader, terminal shield, phase barrier, rear connector và plug-in base tùy frame.

Cách lựa chọn MCCB GoPact Schneider
Khi chọn MCCB GoPact Schneider, nên bắt đầu từ dòng tải thực tế và dòng định mức phù hợp. Sau đó xác định số cực 3P/4P và tính toán khả năng cắt ngắn mạch cần thiết.
Tiếp theo, lựa chọn loại bộ bảo vệ. Với GoPact 125 có thể cân nhắc TMD cố định hoặc điều chỉnh. GoPact 200–400 sử dụng TMD điều chỉnh trong các cấu hình đang xét, còn GoPact 800 có thêm lựa chọn ETU.
Cuối cùng mới lựa chọn phụ kiện như OF/SD, MX, MN, tay xoay trực tiếp, tay xoay kéo dài hoặc phụ kiện kết nối.
Có thể tóm tắt quá trình lựa chọn như sau:
Dòng tải → Frame MCCB → 3P/4P → Icu → Trip Unit → Dòng chỉnh Ir → Phụ kiện → Mã đặt hàng.
Ứng dụng của CB khối Schneider GoPact
Với dải bảo vệ rộng, cầu dao tự động GoPact MCCB có thể được xem xét trong nhiều hệ thống phân phối điện hạ thế như tủ điện tổng, tủ phân phối, tủ DB, hệ thống nhà xưởng, công trình thương mại, tòa nhà và các tủ điện OEM.
Schneider giới thiệu GoPact MCCB cho nhu cầu phân phối điện tiêu chuẩn và khi ra mắt tại Việt Nam đã nhấn mạnh ứng dụng bảo vệ hệ thống điện trong các tòa nhà nhỏ và trung.
Tuy nhiên, việc chọn đúng CB khối phải dựa trên thông số của từng công trình. Không nên lấy một mã MCCB đang sử dụng ở công trình này để áp dụng trực tiếp cho công trình khác nếu chưa kiểm tra dòng tải và dòng ngắn mạch.
GoPact MCCB và các dòng MCCB Schneider khác
Schneider Electric có nhiều họ Aptomat khối MCCB Schneider, không chỉ GoPact.
Khi khách hàng cần lựa chọn giữa GoPact, EasyPact hoặc ComPacT, nên đối chiếu theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể, khả năng cắt, tính năng bảo vệ, phụ kiện và yêu cầu của dự án.
CB Schneider, CB khối và MCCB có phải là một?
CB Schneider là cách gọi rất rộng, có thể bao gồm MCB, MCCB, RCCB, RCBO, ACB và nhiều thiết bị đóng cắt khác của Schneider Electric.
Trong khi đó, CB khối Schneider thường được dùng để chỉ MCCB Schneider.
Vì vậy:
CB Schneider → khái niệm rộng.
CB khối Schneider → thường chỉ MCCB.
Aptomat khối Schneider → cách gọi phổ biến của MCCB Schneider.
MCCB GoPact Schneider → một dòng MCCB cụ thể của Schneider Electric.
Phân bổ các cụm từ này tự nhiên trong bài giúp người tìm kiếm bằng cả thuật ngữ kỹ thuật lẫn cách gọi thông dụng đều có thể tiếp cận nội dung.
Catalogue MCCB GoPact Schneider
Schneider Electric hiện cung cấp tài liệu riêng cho dòng GoPact MCCB 16–800A, cùng tài liệu hướng dẫn cho từng sản phẩm và phụ kiện.
Khi tra catalogue, nên kiểm tra ít nhất các thông tin:
Frame → In → số cực → Icu → loại trip → phạm vi điều chỉnh → kích thước → phụ kiện tương thích → mã đặt hàng.
Đặc biệt, Schneider lưu ý hệ MCCB có cấu hình và phụ kiện theo từng frame. Vì vậy, không nên tự ý hoán đổi phụ kiện giữa các dòng khi chưa xác nhận khả năng tương thích.
Tài liệu GoPact MCCB 16–800A từ Schneider Electric
Mua MCCB GoPact Schneider chính hãng ở đâu?
Khi mua MCCB GoPact Schneider, khách hàng nên xác định trước dòng định mức, số cực, khả năng cắt và yêu cầu điều chỉnh bảo vệ. Nếu cần phụ kiện, nên cung cấp luôn mã MCCB để đối chiếu chính xác.
Hoàng Phương JSC cung cấp các dòng Aptomat khối Schneider GoPact 125, GoPact 200, GoPact 250, GoPact 400, GoPact 800 cùng phụ kiện tương ứng. Khách hàng có thể gửi mã hàng hoặc yêu cầu kỹ thuật để được hỗ trợ đối chiếu.
Đối với một dự án có nhiều MCCB, nên gửi bảng thống kê gồm dòng định mức, số cực, Icu và số lượng. Cách này giúp hạn chế nhầm giữa các frame và các phiên bản có thông số gần nhau.
Hoàng Phương JSC – hỗ trợ kỹ thuật, đối chiếu mã MCCB GoPact Schneider và giao hàng Hà Nội, TP.HCM, toàn quốc.
