Vỏ tủ điện công nghiệp là phần kết cấu dùng để bố trí và bảo vệ các thiết bị điện bên trong hệ thống. Tùy ứng dụng, bên trong tủ có thể lắp aptomat, contactor, rơ le, thiết bị đo lường, điều khiển và nhiều phụ kiện khác.
Dòng sản phẩm có nhiều kích thước để phù hợp với từng công trình. Theo bảng quy cách, nhóm tủ trong nhà có kích thước từ 300×200×150mm đến 1700×800×400mm. Ngoài ra còn có vỏ tủ ngoài trời 1 lớp và 2 lớp với nhiều kích thước khác nhau.
Việc lựa chọn tủ cần căn cứ vào số lượng thiết bị, không gian đi dây và vị trí lắp đặt. Với các hệ thống có yêu cầu riêng, khách hàng nên xác định trước kích thước Cao × Rộng × Sâu, kiểu lắp đặt và các yêu cầu gia công.

Vỏ tủ điện công nghiệp là gì?
Vỏ tủ điện công nghiệp là kết cấu bao che bên ngoài của tủ điện. Đây là nơi bố trí thiết bị đóng cắt, bảo vệ, điều khiển và đo lường.
Tủ giúp tập trung thiết bị vào một khu vực nhất định. Nhờ đó, việc đấu nối, kiểm tra và bảo trì hệ thống thuận tiện hơn. Vỏ tủ cũng hạn chế tác động trực tiếp từ môi trường đến thiết bị bên trong.
Tùy vị trí sử dụng, có thể lựa chọn vỏ tủ điện trong nhà hoặc vỏ tủ điện ngoài trời. Kích thước tủ cũng cần thay đổi theo số lượng thiết bị và yêu cầu của từng hệ thống.
Các loại vỏ tủ điện công nghiệp phổ biến
Vỏ tủ điện công nghiệp trong nhà
Tủ trong nhà phù hợp với khu vực có mái che như phòng điện, nhà xưởng, tầng kỹ thuật, phòng máy hoặc khu vực vận hành thiết bị.
Theo bảng quy cách, dòng này có nhiều kích thước. Các mẫu nhỏ như 300×200×150mm phù hợp với số lượng thiết bị ít. Trong khi đó, những tủ lớn như 1200×800×400mm, 1500×800×400mm hoặc 1700×800×400mm cung cấp không gian lắp đặt lớn hơn.
Vỏ tủ điện công nghiệp ngoài trời 1 lớp
Tủ ngoài trời 1 lớp được sử dụng tại các vị trí cần lắp tủ bên ngoài công trình. Kết cấu và phương án lắp đặt cần được lựa chọn theo điều kiện thực tế.
Trong bảng sản phẩm có các kích thước như 600×400×250mm, 700×500×250mm, 800×600×250mm, 1000×700×300mm và 1200×800×300mm.
Vỏ tủ điện ngoài trời 2 lớp
Phiên bản 2 lớp là một lựa chọn khác dành cho các ứng dụng ngoài trời. Bảng quy cách thể hiện các mẫu 600×400×250mm, 700×500×250mm, 800×600×250mm và 1000×700×300mm.
Khi lựa chọn giữa tủ 1 lớp và 2 lớp, cần căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật cụ thể của công trình.
Bảng kích thước vỏ tủ điện công nghiệp
Dưới đây là bảng tổng hợp lại quy cách trong nội dung anh cung cấp. Tôi bỏ phần giá để phù hợp bài SEO sản phẩm.
Kích thước tủ điện trong nhà
| Tên sản phẩm | Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) |
|---|---|
| Tủ điện 300×200×150 | 300×200×150mm |
| Tủ điện 350×250×180 | 350×250×180mm |
| Tủ điện 400×300×180 | 400×300×180mm |
| Tủ điện 450×350×200 | 450×350×200mm |
| Tủ điện 500×350×200 | 500×350×200mm |
| Tủ điện 500×400×200 | 500×400×200mm |
| Tủ điện 600×400×200 | 600×400×200mm |
| Tủ điện 600×400×250 | 600×400×250mm |
| Tủ điện 700×500×200 | 700×500×200mm |
| Tủ điện 700×500×250 | 700×500×250mm |
| Tủ điện 700×500×300 | 700×500×300mm |
| Tủ điện 800×600×200 | 800×600×200mm |
| Tủ điện 800×600×250 | 800×600×250mm |
| Tủ điện 1000×700×300 | 1000×700×300mm |
| Tủ điện 1200×800×300 | 1200×800×300mm |
| Tủ điện 1200×800×400 | 1200×800×400mm |
| Tủ điện 1500×800×400 | 1500×800×400mm |
| Tủ điện 1700×800×400 | 1700×800×400mm |
Lưu ý: Kích thước được trình bày theo thứ tự Cao × Rộng × Sâu (mm).

Kích thước vỏ tủ điện ngoài trời
| Tên sản phẩm | Kích thước | Kết cấu |
|---|---|---|
| Vỏ tủ ngoài trời 600×400×250 | 600×400×250mm | 1 lớp |
| Vỏ tủ ngoài trời 600×400×250 | 600×400×250mm | 2 lớp |
| Vỏ tủ ngoài trời 700×500×250 | 700×500×250mm | 1 lớp |
| Vỏ tủ ngoài trời 700×500×250 | 700×500×250mm | 2 lớp |
| Vỏ tủ ngoài trời 800×600×250 | 800×600×250mm | 1 lớp |
| Vỏ tủ ngoài trời 800×600×250 | 800×600×250mm | 2 lớp |
| Vỏ tủ ngoài trời 1000×700×300 | 1000×700×300mm | 1 lớp |
| Vỏ tủ ngoài trời 1000×700×300 | 1000×700×300mm | 2 lớp |
| Vỏ tủ ngoài trời 1200×800×300 | 1200×800×300mm | 1 lớp |
Lưu ý: Kích thước được trình bày theo thứ tự Cao × Rộng × Sâu (mm).

Ưu điểm của vỏ tủ điện công nghiệp
Đa dạng kích thước
Dải kích thước rộng giúp người dùng lựa chọn tủ theo số lượng thiết bị. Tủ nhỏ phù hợp với hệ thống đơn giản. Tủ lớn có thêm không gian cho thiết bị, máng dây và phụ kiện.
Phù hợp nhiều vị trí lắp đặt
Có thể lựa chọn tủ trong nhà hoặc ngoài trời. Điều này giúp đáp ứng nhiều công trình khác nhau, từ dân dụng đến nhà xưởng và hệ thống công nghiệp.
Thuận tiện bố trí thiết bị
Kích thước tủ phù hợp giúp việc bố trí aptomat, contactor, rơ le và thiết bị điều khiển khoa học hơn. Không gian đi dây cũng thuận tiện hơn.
Có thể gia công theo yêu cầu
Ngoài các kích thước phổ biến, vỏ tủ điện công nghiệp có thể gia công theo yêu cầu. Đây là lựa chọn phù hợp khi tủ tiêu chuẩn không đáp ứng thiết kế.
Khách hàng có thể yêu cầu về kích thước, độ dày vật liệu, số cánh, tấm lắp thiết bị, thanh DIN, vị trí khoét lỗ, khóa tủ, thông gió hoặc đường cáp vào ra. Việc sản xuất nên dựa trên bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Ứng dụng của vỏ tủ điện công nghiệp
Vỏ tủ có thể sử dụng cho nhiều hệ thống như tủ phân phối điện, tủ điều khiển, tủ động lực, tủ chiếu sáng và các cụm thiết bị điện trong công trình.
Trong nhà xưởng, tủ thường được bố trí tại phòng điện hoặc khu vực máy móc. Tại chung cư và công trình dân dụng, tủ có thể phục vụ hệ thống phân phối điện theo tầng hoặc khu vực.
Đối với môi trường ngoài trời, cần chọn đúng kết cấu tủ theo yêu cầu của dự án. Không nên chỉ dựa vào kích thước để lựa chọn.
Bảng quy cách Bảng báo giá tủ điện
| Tên sản phẩm | Cao H (mm) | Rộng W (mm) | Sâu D (mm) | Độ dày (mm) | Trong nhà – Tấm Panel | Trong nhà – Thanh cài | Ngoài trời – Tấm Panel | Ngoài trời – Thanh cài |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tủ điện MD 210×160×100 | 210 | 160 | 100 | — | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 270×190×100 | 270 | 190 | 100 | — | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 300×200×100 | 300 | 200 | 100 | — | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 300×200×150 | 300 | 200 | 150 | — | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 350×250×100 | 350 | 250 | 100 | — | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 350×250×150 | 350 | 250 | 150 | — | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 400×300×100 | 400 | 300 | 100 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 400×300×150 | 400 | 300 | 150 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 400×300×180 | 400 | 300 | 180 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 450×350×100 | 450 | 350 | 100 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 450×350×150 | 450 | 350 | 150 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 450×350×180 | 450 | 350 | 180 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 500×400×180 | 500 | 400 | 180 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 600×400×100 | 600 | 400 | 100 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 600×400×180 | 600 | 400 | 180 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 700×500×200 | 700 | 500 | 200 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 800×600×200 | 800 | 600 | 200 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 700×500×200 – Thanh cài | 700 | 500 | 200 | 0,9 | — | ✓ | — | — |
| Tủ điện MD 800×600×200 – Thanh cài | 800 | 600 | 200 | 0,9 | — | ✓ | — | — |
| Tủ điện MD 1600×800×400 – Thanh cài | 1600 | 800 | 400 | 1,2 | — | ✓ | — | — |
| Tủ điện MD 1500×800×400 – Thanh cài | 1500 | 800 | 400 | 1,2 | — | ✓ | — | — |
| Tủ điện MD 1400×800×400 – Thanh cài | 1400 | 800 | 400 | 1,2 | — | ✓ | — | — |
| Tủ điện MD 1600×800×400 – Ngoài trời | 1600 | 800 | 400 | 1,2 | — | — | — | ✓ |
| Tủ điện MD 1500×800×400 – Ngoài trời | 1500 | 800 | 400 | 1,2 | — | — | — | ✓ |
| Tủ điện MD 1400×800×400 – Ngoài trời | 1400 | 800 | 400 | 1,2 | — | — | — | ✓ |
| Tủ điện MD 1200×800×400 – Tấm Panel | 1200 | 800 | 400 | 1,2 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 1200×800×300 – Tấm Panel | 1200 | 800 | 300 | 1,2 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 1000×700×300 – Tấm Panel | 1000 | 700 | 300 | 1,2 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 1200×800×400 – Thanh cài | 1200 | 800 | 400 | 1,2 | — | ✓ | — | — |
| Tủ điện MD 1200×800×300 – Thanh cài | 1200 | 800 | 300 | 1,2 | — | ✓ | — | — |
| Tủ điện MD 1000×700×300 – Thanh cài | 1000 | 700 | 300 | 1,2 | — | ✓ | — | — |
| Tủ điện MD 800×600×300 – Tấm Panel | 800 | 600 | 300 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 800×600×250 – Tấm Panel | 800 | 600 | 250 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 700×500×250 – Tấm Panel | 700 | 500 | 250 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 600×400×230 – Tấm Panel | 600 | 400 | 230 | 0,9 | ✓ | — | — | — |
| Tủ điện MD 300×200×150 – Ngoài trời | 300 | 200 | 150 | — | — | — | ✓ | — |
Lưu ý: Tất cả loại trên đều là tủ 1 lớp cánh, Qúy khách cần 2 lớp cánh xin vui lòng liên hệ để được báo giá chi tiết
Quy cách kích thước: Cao (H) × Rộng (W) × Sâu (D), đơn vị mm.
✓ Có cấu hình tương ứng.
— Không thể hiện cấu hình trong bảng.
Cách chọn kích thước vỏ tủ điện công nghiệp
Trước tiên, cần xác định số lượng và kích thước thiết bị sẽ lắp bên trong. Tiếp theo, tính không gian cho máng dây, dây dẫn, đầu cốt và khoảng thao tác.
Không nên chọn tủ chỉ vừa đủ thiết bị. Một khoảng dự phòng hợp lý sẽ thuận tiện hơn khi thi công và nâng cấp hệ thống sau này.
Với tủ ngoài trời, cần xác định thêm yêu cầu kết cấu 1 lớp hay 2 lớp. Các yêu cầu về vật liệu, độ dày, mái che, thông gió và vị trí cáp cũng cần thống nhất trước khi sản xuất.
Vỏ tủ điện công nghiệp sản xuất theo yêu cầu
Không phải công trình nào cũng phù hợp với kích thước tiêu chuẩn. Nhiều hệ thống cần vỏ tủ có kích thước hoặc kết cấu riêng.
Khi đặt sản xuất, khách hàng nên cung cấp bản vẽ nếu có. Trường hợp chưa có bản vẽ, cần cung cấp ít nhất kích thước dự kiến và danh sách thiết bị chính.
Các thông tin như Cao × Rộng × Sâu, độ dày, số cánh, trong nhà/ngoài trời, tấm lắp thiết bị, thanh DIN, khóa và vị trí khoét lỗ sẽ giúp xác định cấu hình chính xác hơn.
Mua vỏ tủ điện công nghiệp ở đâu?
Khách hàng cần vỏ tủ điện công nghiệp có thể liên hệ Thiết bị điện Hoàng Phương để được hỗ trợ lựa chọn kích thước và kết cấu phù hợp.
Hoàng Phương hỗ trợ các quy cách phổ biến và nhu cầu gia công theo yêu cầu. Khách hàng có thể gửi kích thước hoặc bản vẽ để đối chiếu trước khi sản xuất. Hỗ trợ giao hàng tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành trên toàn quốc.
Xem thêm sản phẩm và thông tin kỹ thuật tại Hoangphuongjsc.com.
