Giới thiệu về sản phẩm RCBO Schneider Acti9 A9D41606
Giới thiệu chung
RCBO Acti9 thuộc dòng thiết bị bảo vệ iDPN N Vigi của Schneider Electric, được thiết kế để kết hợp bảo vệ quá dòng và bảo vệ dòng rò trong cùng một thiết bị. Nhóm mã A9D41606, A9D41610, A9D41616, A9D41620, A9D41625, A9D41632 và A9D41640 sử dụng đặc tính tác động Curve C, Type AC và mức dòng rò định mức 300 mA. Dải dòng định mức trải từ 6A đến 40A, phù hợp với nhiều loại mạch điện và tải khác nhau.

Dòng sản phẩm này có điện áp làm việc 230–240 V AC, tần số 50 Hz. Phiên bản iDPN N Vigi có khả năng cắt định mức 6.000 A, giúp thiết bị đáp ứng tốt yêu cầu bảo vệ trong các hệ thống điện dân dụng, thương mại và nhiều tủ điện phân phối. Các mã A9D416xx đều thuộc nhóm Curve C, Type AC, độ nhạy 300 mA và khác nhau chủ yếu ở dòng điện định mức.
RCBO Acti9 A9D41606 Schneider thuộc dòng iDPN N Vigi, có dòng định mức 6A, đặc tính Curve C, Type AC và dòng rò 300mA. Thiết bị tích hợp bảo vệ quá tải, ngắn mạch và dòng rò, phù hợp cho các mạch điện công suất nhỏ cần độ an toàn và ổn định cao.
Bảng thông số sản phẩm RCBO Schneider Acti9 A9D41606
| Mã sản phẩm | A9D41606 |
| Kích thước (mm) | 85 × 36 × 73 |
| Trọng lượng(g) | 125 |
| Dòng định mức | 10 A |
| Số cực | 1P+N |
| Đường cong | C |
| Dòng rò | 300mA |
| Khả năng cắt | 6 kA |
| Điện áp làm việc | 230–240 V AC |
| Tần số | 50 Hz |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 61009-1 |
| Chiều rộng | 4 module 9 mm |
| Lắp đặt | DIN 35 mm |
Nguyên lý hoạt động của RCBO Acti9 A9D41606
RCBO Acti9 kết hợp nhiều cơ chế bảo vệ trong cùng một thiết bị:
- Bảo vệ quá tải: Cơ cấu nhiệt ngắt mạch khi dòng điện vượt mức cho phép trong thời gian dài, giúp hạn chế quá nhiệt dây dẫn và thiết bị.
- Bảo vệ ngắn mạch: Cơ cấu từ tác động nhanh khi xuất hiện dòng ngắn mạch. Với đặc tính Curve C, ngưỡng tác động từ nằm trong khoảng 5–10 lần dòng định mức.
- Bảo vệ dòng rò: Thiết bị giám sát dòng dư và tự động ngắt khi dòng rò đạt ngưỡng cài đặt, giúp giảm nguy cơ do sự cố cách điện.
- Đóng lại sau khi xử lý sự cố: Sau khi nguyên nhân được kiểm tra và khắc phục, thiết bị có thể được đóng lại để tiếp tục cấp điện.

Đối với nhóm A9D416xx, dòng rò định mức 300 mA chủ yếu phục vụ bảo vệ hệ thống trước sự cố cách điện và nguy cơ cháy do dòng rò. Catalogue Schneider nêu mức 30 mA dùng cho bảo vệ người khi tiếp xúc trực tiếp, trong khi 300 mA được dùng cho bảo vệ trước nguy cơ cháy.
Tính năng nổi bật của RCBO Acti9 A9D41606
- Tích hợp nhiều chức năng bảo vệ: Kết hợp bảo vệ quá tải, ngắn mạch và dòng rò trong cùng một thiết bị, giúp tối ưu không gian tủ điện.
- Cửa sổ Visi-trip: Chỉ thị cơ khí màu đỏ giúp nhận biết nhanh trạng thái ngắt và hỗ trợ xác định sự cố dòng rò.
- Nút Test tiện lợi: Cho phép kiểm tra định kỳ chức năng bảo vệ dòng rò, hỗ trợ đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- Chỉ thị tiếp điểm dương: Dải màu xanh trên tay gạt giúp xác nhận các tiếp điểm đã mở an toàn.
- Đầu cực bảo vệ IP20: Hỗ trợ tăng độ an toàn trong quá trình đấu nối và vận hành.
- Lắp đặt trên thanh DIN 35 mm: Thuận tiện bố trí trong tủ điện, dễ dàng thay thế và bảo trì.
Ứng dụng thực tế sản phẩm A9D41606
- Nhà ở và căn hộ: Phù hợp bảo vệ các mạch điện nhánh cần kết hợp bảo vệ quá tải, ngắn mạch và dòng rò.
- Văn phòng, cửa hàng và khu thương mại: Có thể sử dụng cho các tủ điện phân phối và nhiều nhóm tải thông dụng.
- Mạch chiếu sáng, ổ cắm và tải cố định: Dải dòng từ 6A đến 40A giúp dễ lựa chọn theo từng nhánh tải.
- Tải có dòng khởi động vừa phải: Đặc tính Curve C phù hợp với nhiều tải thông dụng; ngưỡng tác động từ nằm trong khoảng 5–10 lần dòng định mức.
- Lưu ý khi chọn thiết bị: Với động cơ hoặc tải có dòng khởi động lớn, nên kiểm tra đặc tính tải trước khi lựa chọn để hạn chế ngắt ngoài ý muốn.
Bảng so sánh thông số sản phẩm chống giật RCBO Schneider Acti9 A9D41606
| Mã sản phẩm | Dòng định mức | Curve | Type | Dòng rò | Khả năng cắt | Điện áp | Kích thước (C × R × S) | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A9D41606 | 6 A | C | AC | 300 mA | 6 kA | 230–240 V AC | 85 × 36 × 73 mm | 125 g |
| A9D41610 | 10 A | C | AC | 300 mA | 6 kA | 230–240 V AC | 85 × 36 × 73 mm | 125 g |
| A9D41616 | 16 A | C | AC | 300 mA | 6 kA | 230–240 V AC | 85 × 36 × 73 mm | 125 g |
| A9D41620 | 20 A | C | AC | 300 mA | 6 kA | 230–240 V AC | 85 × 36 × 73 mm | 125 g |
| A9D41625 | 25 A | C | AC | 300 mA | 6 kA | 230–240 V AC | 85 × 36 × 73 mm | 125 g |
| A9D41632 | 32 A | C | AC | 300 mA | 6 kA | 230–240 V AC | 85 × 36 × 73 mm | 125 g |
| A9D41640 | 40 A | C | AC | 300 mA | 6 kA | 230–240 V AC | 85 × 36 × 73 mm | 125 g |
Lý do nên chọn sản phẩm RCBO Acti9 A9D41606
- Tích hợp nhiều chức năng bảo vệ: Giúp giảm số lượng thiết bị cần bố trí trong tủ điện và tối ưu không gian lắp đặt.
- Khả năng cắt 6 kA: Dòng iDPN N Vigi có khả năng cắt định mức 6.000 A, phù hợp với nhiều hệ thống điện hạ áp thông dụng.
- Độ bền cơ khí cao: Thiết bị đạt tới 20.000 chu kỳ, hỗ trợ vận hành ổn định trong thời gian dài.
- Độ bền điện tốt: Các mã đến 20A đạt 20.000 chu kỳ, trong khi các mã từ 25A trở lên đạt 10.000 chu kỳ.
- Phù hợp sử dụng lâu dài: Kết hợp khả năng bảo vệ và độ bền cao, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành trong tủ điện dân dụng và thương mại.
Lưu ý khi lắp đặt sản phẩm A9D41606!
- Chọn đúng dòng định mức: Cần lựa chọn RCBO phù hợp với tiết diện dây dẫn và tải thực tế của mạch điện.
- Siết chặt đầu nối: Mô-men siết khuyến nghị là 2 N·m, giúp đảm bảo tiếp xúc tốt và hạn chế phát nhiệt tại điểm đấu nối.
- Chọn dây dẫn phù hợp: Dây đồng cứng sử dụng tiết diện 1–16 mm²; dây mềm hoặc dây có đầu cos phù hợp trong khoảng 1–10 mm².
- Kiểm tra bằng nút Test: Sau khi lắp đặt, nên sử dụng nút Test để kiểm tra chức năng bảo vệ dòng rò của thiết bị.
- Kiểm tra định kỳ: Nên thực hiện kiểm tra theo kế hoạch bảo trì của hệ thống để kịp thời phát hiện bất thường trong quá trình vận hành.
Sơ đồ và ảnh thực tế sản phẩm

Kết luận
RCBO Acti9 A9D41606 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần kết hợp bảo vệ quá dòng và dòng rò trong cùng một thiết bị. Dòng sản phẩm sử dụng Curve C, Type AC, dòng rò 300 mA và khả năng cắt 6 kA, đồng thời cung cấp mức dòng 6A để phù hợp với nhánh tải.
Tham khảo tài liệu ↓



