Danh mục sản phẩm

Đang online: 37

Tổng lượt truy cập: 5759347

  • Thiết bị đóng cắt Schneider

  • Banner chủ

  • Aptomat Schneider Acti9

  • Aptomat MCCB Compact NS

  • Aptomat Schneider

  • Máy cắt ACB Schneider

  • Nguồn một chiều Schneider

  • Biến tần Schneider 11kW ATV340D11N4

Biến tần Schneider 11kW ATV340D11N4

Mã sản phẩm: ATV340D11N4
Giá bán :  Liên hệ
Hãng sản xuất: 
Bảo hành: 
Tình trạng: 
Số lượng:

Chia sẻ sản phẩm này với bạn bè:


Biến tần Schneider 11kW ATV340D11N4

Biến tần Schneider ATV340
Tổng quan về Biến tần ATV340 Schneider
Biến tần Altivar Machine ATV340
1.Altivar Machine ATV340 - Modular Drive
Điều khiển động cơ 3 pha loại đồng bộ, không đồng bộ và các loại động cơ đặc
biệt khác công suất từ 0.75 đến 22 kW
Tần số ngõ ra: 0.1…599 Hz
Khả năng quá tải lên đến 180% /220% momen định mức khi điều khiển vòng hở
hoặc vòng kín
Tích hợp sẵn cảm biến động cơ (RS422 incremental, Sincos) với công suất đến
22kW. Tùy chọn phụ kiện cảm biến động cơ- Digital (RS422 incremental,
Endat2.2, SSI), Analog (sin/cos 1Vpp), Resolver
Nhiều chức năng ứng dụng và tích hơp sẵn các chức năng an toàn cho các máy
phức tạp: vận chuyển vật liệu, đóng gói, máy dệt, cẩu trục, máy chế biến vật liệu,...
2.Altivar Machine ATV340 - Ethernet Drive
Điều khiển động cơ 3 pha loại đồng bộ, không đồng bộ và các loại động cơ đặc
biệt khác công suất từ 0.75 đến 75 kW
Tần số ngõ ra: 0.1…599 Hz
Khả năng quá tải lên đến 180% /220% momen định mức khi điều khiển vòng hở
hoặc vòng kín
Tích hợp sẵn cảm biến động cơ (RS422 incremental, Sincos) với công suất đến
22kW. Tùy chọn phụ kiện cảm biến động cơ- Digital (RS422 incremental,
Endat2.2, SSI), Analog (sin/cos 1Vpp), Resolver
Tích hợp sẵn cổng truyền thông kép Ethernet IP/ Modbus TCP theo tiêu chuẩn
cyber security (Achilles Level 2)
Chức năng Web server dữ liệu theo thời gian thực.
Điều khiển Chủ/Tớ dựa trên kết nối Biến tần- Biến tần thông qua cổng Ethernet
Nhiều chức năng ứng dụng và tích hơp sẵn các chức năng an toàn cho các máy
phức tạp: vận chuyển vật liệu, đóng gói, máy dệt, cẩu trục, máy chế biến vật liệu,...


ATV340D11N4 - Biến tần Schneider 11kW - 400V - 3 Pha
Mã đặt hàng ATV340D11N4
Hãng sản xuất Schneider Electric
Xuất xứ  
Loại thiết bị Biến tần
Công suất 11kW
Nguồn cấp (sai số nguồn cấp cho phép) 380 - 480V 50/60Hz
Dòng điện 34.7A (380V), 27.7A (480V)
Dải tần số 0.1 - 599Hz
Ngõ vào (Inputs) Ngõ vào analog AI1, AI2
Ngõ vào logic DI1...DI5,
Ngõ vào logic PTI
Ngõ vào chức năng bảo vệ STOA, STOB
Ngõ ra (Outputs) Ngõ ra analog AQ1
Ngõ ra relay R1, R2
Ứng dụng Yêu cầu ứng dụng hiệu suất cao và khả năng tự động hóa tuyệt vời cho:
Bao bì,
Xử lý vật liệu,
Phân đoạn máy nâng...
Mô men khởi động -
Khả năng quá tải 170 - 200%
Chế độ điều khiển -
Phanh hãm  
By DC injection
Chức năng bảo vệ Kỹ thuật máy đơn giản.
An toàn và bảo mật toàn diện về chức năng.
Chức năng chính Cung cấp khả năng kiểm soát ứng dụng tiên tiến và khả năng tự động hóa tiên tiến, dễ tích hợp
Truyền thông Modbus
Thiết bị mở rộng -Màn hình điều khiển VW3A1111, bộ kít VW3A1112
- I/O module: VW3A3203, VW3A3204
- Mô đun CANopen daisy chain: VW3A3203, Mô đun truyền thông CANopen: VW3A3618, VW3A3628
- PROFIBUS DP V1 communication module: VW3A3607
- DeviceNet communication module: VW3A3609
- EtherCAT communication module: VW3A3601
- ProfNet communication module: VW3A3627
Tính năng khác - Tính năng động và khả năng mở rộng mạnh mẽ.
- Hiệu năng tự động chưa từng có.
- Giảm thời gian thiết kế máy.
- Tích hợp tự động hóa.
- Vận hành máy hoạt động.
- Phục hồi nhanh
Cấp bảo vệ IP20
Nhiệt độ vận hành Từ 0 đến 60oC không làm giảm công suất
Nhiệt độ lưu trữ -25 đến 70 °C
Độ ẩm môi trường 5 - 95%
Kích thước (W x H x D) mm 180 x 385 x 249
Trọng lượng (kg) 9.5kg


Biến tần ATV340 Schneider
STT Mã chuẩn Công suất Nguồn cấp (sai số nguồn cấp cho phép) Dòng điện Kích thước (W x H x D) mm Trọng lượng (kg)
ATV340 Schneider loại Modular, 3 pha, 380…480V, 50/60Hz
1 ATV340U07N4 0.75kW 380 - 480V 50/60Hz 3.4A (380V), 2.6A (480V) 85 x 270 x 232.5 1.7kg
2 ATV340U15N4 1.5kW 380 - 480V 50/60Hz 6A (380V), 4.9A (480V) 85 x 270 x 232.5 1.7kg
3 ATV340U22N4 2.2kW 380 - 480V 50/60Hz 8.4A (380V), 6.6A (480V) 85 x 270 x 232.5 1.8kg
4 ATV340U30N4 3kW 380 - 480V 50/60Hz 10.7A (380V), 8.5A (480V) 85 x 270 x 232.5 2.1kg
5 ATV340U40N4 4kW 380 - 480V 50/60Hz 13.4A (380V), 10.6A (480V) 85 x 270 x 232.5 2.2kg
6 ATV340U55N4 5.5kW 380 - 480V 50/60Hz 20A (380V), 16A (480V) 110 x 270 x 234 2.9kg
7 ATV340U75N4 7.5kW 380 - 480V 50/60Hz 25.6A (380V), 20.4A (480V) 110 x 270 x 234 3kg
8 ATV340D11N4 11kW 380 - 480V 50/60Hz 34.7A (380V), 27.7A (480V) 180 x 385 x 249 9.5kg
9 ATV340D15N4 15kW 380 - 480V 50/60Hz 44.9A (380V), 35.7A (480V) 180 x 385 x 249 9.5kg
10 ATV340D18N4 18.5kW 380 - 480V 50/60Hz 54.7A (380V), 43.4A (480V) 180 x 385 x 249 10.2kg
11 ATV340D22N4 22kW 380 - 480V 50/60Hz 63.5A (380V), 50.6A (480V) 180 x 385 x 249 10.2kg
Loại Ethernet, 3 pha, 380…480V, 50/60Hz
12 ATV340U07N4E 0.75kW 380 - 480V 50/60Hz 3.4A (380V), 2.6A (480V) 85 x 270 x 232.5 1.7kg
13 ATV340U15N4E 1.5kW 380 - 480V 50/60Hz 6A (380V), 4.9A (480V) 85 x 270 x 232.5 1.7kg
14 ATV340U22N4E 2.2kW 380 - 480V 50/60Hz 8.4A (380V), 6.6A (480V) 85 x 270 x 232.5 1.8kg
15 ATV340U30N4E 3kW 380 - 480V 50/60Hz 10.7A (380V), 8.5A (480V) 85 x 270 x 232.5 2.1kg
16 ATV340U40N4E 4kW 380 - 480V 50/60Hz 13.4A (380V), 10.6A (480V) 85 x 270 x 232.5 2.2kg
17 ATV340U55N4E 5.5kW 380 - 480V 50/60Hz 20A (380V), 16A (480V) 110 x 270 x 234 2.9kg
18 ATV340U75N4E 7.5kW 380 - 480V 50/60Hz 25.6A (380V), 20.4A (480V) 110 x 270 x 234 3kg
19 ATV340D11N4E 11kW 380 - 480V 50/60Hz 34.7A (380V), 27.7A (480V) 180 x 385 x 249 9.5kg
20 ATV340D15N4E 15kW 380 - 480V 50/60Hz 44.9A (380V), 35.7A (480V) 180 x 385 x 249 9.5kg
21 ATV340D18N4E 18.5kW 380 - 480V 50/60Hz 54.7A (380V), 43.4A (480V) 180 x 385 x 249 10.2kg
22 ATV340D22N4E 22kW 380 - 480V 50/60Hz 63.5A (380V), 50.6A (480V) 180 x 385 x 249 10.2kg
23 ATV340D30N4E 30kW 380 - 480V 50/60Hz 54.8A (380V), 48.3A (480V) 213 x 660 x 262 27.9kg
24 ATV340D37N4E 37kW 380 - 480V 50/60Hz 67.1A (380V), 59A (480V) 213 x 660 x 262 28.4kg
25 ATV340D45N4E 45kW 380 - 480V 50/60Hz 81.4A (380V), 71.8A (480V) 271 x 908 x 309 56.4kg
26 ATV340D55N4E 55kW 380 - 480V 50/60Hz 98.9A (380V), 86.9A (480V) 271 x 908 x 309 57.9kg
27 ATV340D75N4E 75kW 380 - 480V 50/60Hz 134.3A (380V), 118.1A (480V) 271 x 908 x 309 58.4kg



Biến Tần ATV340, 11kW, 3P, 400V Có Ethernet
ATV340D11N4E
ATV340 11KW 400V 3PH WITH ETHERNET
 
Biến Tần ATV340, 15kW, 3P, 400V Không Ethernet
ATV340D15N4
ATV340 15KW 400V 3PH WO ETHERNET

Biến Tần ATV340, 15kW, 3P, 400V Có Ethernet
ATV340D15N4E
ATV340 15KW 400V 3PH WITH ETHERNET

Biến Tần ATV340, 18.5kW, 3P, 400V Không Ethernet
ATV340D18N4
ATV340 18.5KW 400V 3PH WO ETHERNET

Biến Tần ATV340,18.5kW, 3P, 400V Có Ethernet
ATV340D18N4E
ATV340 18.5KW 400V 3PH WITH ETHERNET

Biến Tần ATV340, 22kW, 3P, 400V Không Ethernet
ATV340D22N4
ATV340 22KW 400V 3PH WO ETHERNET

Biến Tần ATV340, 22kW, 3P, 400V Có Ethernet
ATV340D22N4E
ATV340 22KW 400V 3PH WITH ETHERNET

Biến Tần ATV340, 30kW, 3P, 400V Có Ethernet
ATV340D30N4E
ATV340 30KW 400V 3PH WITH ETHERNET

Biến Tần ATV340, 37kW, 3P, 400V Có Ethernet
ATV340D37N4E
ATV340 37KW 400V 3PH WITH ETHERNET

Biến Tần ATV340, 45kW, 3P, 400V Có Ethernet
ATV340D45N4E
ATV340 45KW 400V 3PH WITH ETHERNET

 

 

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HOÀNG PHƯƠNG
Địa chỉ: Số 10, ngõ 44, phố Võ Thị Sáu, P.Thanh Nhàn, Q.Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Mã số thuế: 0106798886 cấp phép ngày 23/3/2015 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TP. Hà Nội
Điện thoại: 024.3215.1322
Email:
Codienhoangphuong@gmail.com
1. Chính sách và quy định chung    2. Chính sách bảo mật thông tin
Kết nối với chúng tôi qua: FacebookFacebook