Danh mục sản phẩm

Đang online: 21

Tổng lượt truy cập: 6073919

  • Thiết bị đóng cắt Schneider

  • Banner chủ

  • Aptomat Schneider Acti9

  • Aptomat MCCB Compact NS

  • Aptomat Schneider

  • Máy cắt ACB Schneider

  • Nguồn một chiều Schneider

  • Bang gia Sepam 2017

Bang gia Sepam 2017

Mã sản phẩm: 
Giá bán :  Liên hệ
Hãng sản xuất: 
Bảo hành: 
Tình trạng: 
Số lượng:

Chia sẻ sản phẩm này với bạn bè:

Bảng giá rơ le bảo vệ Sepam Schneider
/pic/general/files/Bang%20gia%20Relay%20Sepam%202017(2).pdf

Tổng quan về rơ le bảo vệ Sepam 
Rơ le bảo vệ Sepam Series 10
 Có 3 loại chính:
- Sêri 10N chuyên bảo vệ chạm đất lặp lại
- Sêri 10B chuyên bảo vệ quá tải, mất pha và chạm đất
- Sêri 10A tương tự chức năng loại 10B nhưng ngõ vào là dạng số, ngõ ra rờ le kết nối qua cổng truyền thông để giám sát và bảo vệ.
Sepam Sê-ri 10 được thay thế bởi RH110, VIP50 và Sepam 100RT

Ứng dụng
- Bảo vệ bên thứ cấp cho Trạm: Trung thế/ Trung thế, Trung thế/ Hạ thế
- Bảo vệ máy biến áp cấp điện xuống các tòa nhà, trung tâm thương mại, khu công nghiệp và kho bãi.
 
Relay Sepam Series 20
Gồm 7 loại, mỗi loại có một chức năng bảo vệ riêng và ứng dụng riêng.
Đặc tính kỹ thuật chung"
- Có 3 loại UMI
- 4 Ngõ vào là áp hoặc dòng
- 10 Cổng loogic ngõ vào.
- 8 Rờ le ngõ ra
- 1 Cổng truyền thông Modbus
- 8 Ngõ vào bằng cảm biến nhiệt độ

Ứng dụng
- S20, S24 Bảo vệ đầu vào cho Trạm
-  M20 bảo vệ cho động cơ 2 cấp điện áp
- B21, B2 bảo vệ thanh cái chính
- T20, T24 bảo vệ cho Máy biến áp
 
Rơ le bảo vệ Sepam Series 40
 Gồm 13 loại nhưng mỗi loại có 1 ứng dụng nhất định.
- 3 Loại dùng cho giao diện đồ họa người dùng.
- 4 Ngõ vào dòng điện + 3 ngõ vào áp + 10 ngõ vào lôgic
- 8 Rờ le ngõ ra
- Một cổng kết nối truyền thông Moddbus
- 16 ngõ vào cảm biến nhiệt độ.

Ứng dụng
- S40, S41, S42, S50, S51, S52, S53, S54: Chuyên dùng bảo vệ đầu vào Trạm và Thanh dẫn.
- T40, T42, S52: Bảo vệ Máy biến Áp
-  M41 chuyên bảo vệ Động cơ
- G40 dành bảo vệ Máy phát
 
 
Rơ le bảo vệ Sepam Series 60
 Gồm 8 loại, mỗi loại có một chức năng bảo vệ và ứng dụng riêng biệt. Nhưng chúng có những đặc tính chung sau:
- Có 3 kiểu bề mặt giao diện đồ họa người dùng
- 4 ngõ vào bằng dòng, 4 ngõ vào áp., 28 đầu vào nhị phân.
- 16 ngõ ra nhị phân.
- Cổng điều khiển logic.
- 1 cổng kết nối truyền thông Modbus....

Ứng dụng
- Rờ le S60, S62 : Chuyên bảo vệ Trạm và thanh cái đầu vào.
- M61: Chuyên bảo vệ Động cơ
- T60, T62: Dùng để bảo vệ Máy biến áp
- G60, G62: Dùng bảo vệ máy phát
- C60 : Chuyên bảo vệ tụ

Rơ le bảo vệ Sepam Series 80
 Gồm có 16 loại, mỗi loại có một chức năng bảo vệ và ứng dụng khác nhau.
Nhưng chúng có những đặc tính cơ bản sau:
* 3 kiểu giao diện bề mặt đồ họa cho người dùng
* 12 ngõ vào tương tự gồm:
    - 8 ngõ vào dòng điện và 4 ngõ vào áp.
hoặc: 4 ngõ vào dòng thì 8 ngõ vào áp.4.
* Có  42 công vào Logic
* 23 ngõ ra dạng rờ le
* 2 cổng kết nối truyền thông Modbus
* 16 ngõ vào cảm biến nhiệt
* Có thể tháo rời các bộ phận thay thế và lắp ráp lại dễ dàng.
* Lập trình chương trình bằng phần mềm Logipam.

Ứng dụng
* Rờ le S80, S81, S82, S84: Chuyên dùng bảo vệ Trạm, Thanh dẫn ngõ vào Trạm
* Rờ le T81, T82, T87: Dùng bảo vệ Máy biến áp
* Rờ le M81, M87, M88: Dùng bảo vệ động cơ
* Rờ le G82, G87, G88: Dùng bảo vệ máy phát
* Rờ le B80, B83: Dùng bảo vệ thanh cái
* C86: capacitor protection
Sepam series 10N Toàn quốc
ANSI Tiêu chuẩn(0.1…24In0) Kiểu Tài liệu tham khảo Giá (VND)
50N/51N 24…125Vdc & 100…120Vac Sepam series 10N 11A REL59817  
110…250VDC & 100…240VAC Sepam series 10N 11E REL59819  
  Dòng trạng thái  (0.2…24A and 2…240A)
  24…125VDC & 100…120VAC Sepam series 10N 13A REL59818  
  110…250VDC & 100…240VAC Sepam series 10N 13E REL59820  
Sepam Series 10B 2 ph + 1 earth      
ANSI Tiêu chuẩn (0.1…24In0) Type Reference Price (VND)
50N/51N, 50/51, 24…125VDC & 100…120VAC Sepam series 10B 31A REL59800  
49RMS 110…250VDC & 100…240VAC Sepam series 10B 31E REL59801  
Sepam Series 10B 3 ph + 1 earth      
ANSI Tiêu chuẩn (0.1…24In0) Type Reference Price (VND)
50N/51N, 50/51, 24…125VDC & 100…120VAC Sepam series 10B 41A REL59802  
49RMS 110…250VDC & 100…240VAC Sepam series 10B 41E REL59805  
  Trạng thái  (0.01…2.4In0)      
  24…125VDC & 100…120VAC Sepam series 10B 42A REL59803  
  110…250VDC & 100…240VAC Sepam series 10B 42E REL59806  
  Dòng trạng thái  (0.2…24A and 2…240A)
  24…125VDC & 100…120VAC Sepam series 10B 43A REL59804  
  110…250VDC & 100…240VAC Sepam series 10B 43E REL59807  
Sepam Series 10A 3 ph + 1 earth + comm.      
ANSI Tiêu chuẩn (0.1…24In0) Type Reference Price (VND)
50N/51N, 50/51, 24…125VDC & 100…120VAC Sepam series 10A 41A REL59808  
49RMS 110…250VDC & 100…240VAC Sepam series 10A 41E REL59811  
  220…250VDC Sepam series 10A 41F REL59814  
  Tiêu chuẩn (0.01…2.4In0)      
  24…125VDC & 100…120VAC Sepam series 10A 42A REL59809  
  110…250VDC & 100…240VAC Sepam series 10A 42E REL59812  
  220…250VDC Sepam series 10A 42F REL59815  
   Dòng trạng thái  (0.2…24A and 2…240A)
24…125VDC & 100…120VAC Sepam series 10A 43A REL59810  
110…250VDC & 100…240VAC Sepam series 10A 43E REL59813  
220…250VDC Sepam series 10A 43F REL59816  
 

 
 

Tính toán chi phí, Bạn bổ xung:

Các đơn vị cơ sở đã sẵn sàng để sử dụng
Các phụ kiện liên quan và / hoặc các tùy chọn firmware TCP / IP ( dành cho series 40)

Trạm biến áp            S20 S24
Chuyển đổi điện năng                          T20
 
 
T24
 
 
 
Động cơ                M20
 
 
Thanh Cái               B21 B22

50/51, 50N/51N, 50G/51G,46, 79
50/51, CLPU 50/51, 50N/51N,
50G/51G,CPLU50N/51N,46,79,
50BF
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 23/63
 
50/51, CLPU 50/51, 50N/51N, , CLPU 50N/51N, 50G/51G, 46, 49RMS, 38/49T, 50BF, 23/63
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 37, 48/51LR/14,
66
 
27D, 27R, 27, 59, 59N, 81H, 81L
 
27D, 27R, 27, 59, 59N, 81H, 81L,
81R


SP-59607-S20-8-0                                  

SP-59607-S24-8-0                                  
 
SP-59607-T20-8-0                                  
 
SP-59607-T24-8-0                                  
 
SP-59607-M20-8-0                                 
 
SP-59607-B21-8-2
                                                                        
SP-59607-B22-8-2                                  

 
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46, 79,

  27, 59, 59N, 47, 81H, 81L , 50BF  
 
S41
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46, 79,
27, 59, 59N, 47, 81H, 81L,
 
SP-59604-S41-8-0-6
 
 
 
  67N/67NC, 32P, 50BF    
 
S42
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46, 79,
27, 59, 59N, 47, 81H, 81L, 67,
 
SP-59604-S42-8-0-6
 
 
 
  67N/67NC, 32P, 50BF    
 
Trạm Biếna áp         S40                                                                                       SP-59604-S40-8-0-6                              
 
 
 
 
 
 
 

 
S43S44
 
S50
 
 
 
 
S51

50/51,50N/51N,50G/51G,46,79,
67N/67NC, 32P, 50BF
 
50/51,50N/51N,50G/51G,46,79,
27, 59, 47, 50BF
 
50/51, CLPU 50/51, 50N/51N,
50G/51G,CPLU50N/51N,46,79,
46BC, 27, 59, 59N, 47, 81H, 81L,
50BF
50/51, CLPU 50/51, 50N/51N,
50G/51G,CPLU50N/51N,46,79,
46BC, 27, 59, 59N, 47, 81H, 81L,
67N/67NC, 32P, 50BF
50/51, CLPU 50/51, 50N/51N,
50G/51G,CPLU50N/51N,46,79,



SP-59604-S43-8-0-6                                     Tham Khảo

 
 
SP-59604-S44-8-0-6                               
 
 
 
 
SP-59604-S50-8-0-6                               
 
 
 
 
SP-59604-S51-8-0-6                                     Tham Khảo


  46BC, 27, 59, 59N, 47, 81H, 81L,
67, 67N/67NC, 32P, 50BF
 
50/51, CLPU 50/51, 50N/51N,
  S53 50G/51G, CPLU 50N/51N, 46, 79, SP-59604-S53-8-0-6 Tham Khảo
    46BC, 67N/67NC, 32P, 50BF    
    50/51, CLPU 50/51, 50N/51N,    
  S54 50G/51G, CPLU 50N/51N, 46, 79, SP-59604-S54-8-0-6  
 
    46BC, 27, 59, 47, 50BF    
    50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,    
Biến áp T40 49RMS, 38/49T, 23/63, 27, 59, SP-59604-T40-8-0-6  
 
    59N, 47, 81H, 81L    
    50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,    
  T42 49RMS, 38/49T, 23/63, 27, 59, SP-59604-T42-8-0-6  
 
    59N, 47, 81H, 81L, 67, 67N, 67NC    
 
S52                                                                                       SP-59604-S52-8-0-6                                     Tham Khảo

 
 

 
 
T50
 
 
 
 
T52
 
 
 
 
Động Cơ               M40
 
 
 
 
M41

50/51, CLPU 50/51, 50N/51N, , CLPU 50N/51N, 50G/51G, 46, 49RMS, 38/49T, 50BF, 23/63, 27,
59, 59N, 47, 81H, 81L 46BC
50/51, CLPU 50/51, 50N/51N, , CLPU 50N/51N, 50G/51G, 46, 49RMS, 38/49T, 50BF, 23/63, 27,
59, 59N, 47, 81H, 81L, 67, 67N,
67NC, 46BC
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 37, 48/51LR/14,
66, 27D, 27R, 27, 59, 50BF
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 37, 48/51LR/14,
66, 27D, 27R, 27, 59, 59N, 67N,
67NC,32P,32Q/40,47,81H,81L,
50BF

 
 

SP-59604-T50-8-0-6                               

 

 
 
 
SP-59604-T52-8-0-6                                     Tham Khảo
 
 
 
 
SP-59604-M40-8-0-6                              
 
 
 
 
SP-59604-M41-8-0-6                           

 
 
Động Cơ máy Phát Điện     G40


50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF, 49RMS, 32P, 32Q/40,
50V/51V,27,59,59N,47,81H,81L,SP-59604-G40-8-0-6                                      
 
38/49T

 
 

TCP/IPchọn firmware             TCP/IP 59754 Tham Khảo
Không có UMI    
     
Sepam series 20 không có UMI SP-59603-xxx-8-0 Liên hệ hãng
Sepam series 40 Không có UMI SP-59600-xxx-8-0-6 Liên hệ hãng

 
 

Đối với tính toán chi phí, bạn phải bổ sung:
 các đơn vị cơ sở đã sẵn sàng để sử dụng
 các phụ kiện liên quan và / hoặc các tùy chọn firmware TCP / IP (dùng cho Loại 40).

 
trạm biến áp             S60


 
 
 
 
 

S62
 
 
 
Biến áp                          T60

50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF, 79, 25, 27D, 27R, 27, 59,
59N, 47, 81H, 81L, 81R
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF, 79, 25, 27D, 27R, 27, 59,
59N,47,81H,81L,81R,67,67N,
32P, 49RMS
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 23/63, 27, 59,
59N, 47, 81H, 81L, 64REF, 27D,



SP-59836-S60-8-0                                   

 

 
 
 
SP-59836-S62-8-0                                   
 
 
 
SP-59836-T60-8-0                                

 
 
T62
 
 
 
 
Động Cơ               M61

50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 23/63, 27, 59,
59N,47,81H,81L,67,67N,67NC,
64REF, 27D, 27R
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 37, 48/51LR/14,
66, 27D, 27R, 27, 59, 67N, 67NC,
32P,32Q/40,12,14,47,81H,81L,
26/63, 50BF
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF, 49RMS, 32P, 32Q/40,

 
 

SP-59836-T62-8-0                                

 

 
 
 
 
SP-59836-M61-8-0                               

Máy Phát                   G60
 
 
 
 
 
G62

50V/51V,27,59,59N,47,81H,81L,SP-59836-G60-8-0                                        
38/49T, 37P, 40, 12, 14, 21B, 27D,
27R, 81R, 26/63, 25
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF, 49RMS, 32P, 32Q/40,
50V/51V,27,59,59N,47,81H,81L,SP-59836-G62-8-0                                        
38/49T, 37P, 40, 12, 14, 21B, 27D,
27R, 81R, 26/63, 25, 67, 67N,

 
 
Tụ                                 C60


50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF,49RMS,27D,27R,27,59,
59N, 47, 81H, 81L, 38/49T

 
 

SP-59836-C60-8-0                                  


 

TCP/IPfirmwareoption           TCP/IP                                                                               59754                                                                  Tham Khảo


 
 


 
 

Đối với tính toán chi phí, bạn phải bổ sung:
 các đơn vị cơ sở đã sẵn sàng để sử dụng
 các phụ kiện liên quan và / hoặc các tùy chọn firmware TCP / IP (dùng cho Loại 40).

 
Trạm biến áp            S80


 
 
 
 

S81
 
 
S82
 
 
 
S84
 
 
 
Biến áp                          T81
 
 
 
T82
 
 
 

T87

 
 
 
 
Động cơ                M81
 
 
 
 
M87
 
 
 
 
M88
 
 
 
 
 
Máy phát                   G82

50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF, 79, 25, 27D, 27R, 27, 59,
59N, 47, 81H, 81L
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF, 79, 25, 27D, 27R, 27, 59,
59N, 47, 81H, 81L, 67N, 32P,
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF, 79, 25, 27D, 27R, 27, 59,
59N, 47, 81H, 81L, 67, 67N, 32P
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF, 79, 25, 27D, 27R, 27, 59,
59N, 47, 81H, 81L, 81R, 67, 67N,
32P, 37P 49RMS
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 23/63, 27, 59,
59N, 47, 81H, 81L, 67N, 67NC,
64REF, 27D, 27R
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 23/63, 27, 59,
59N, 47, 81H, 81L, 67, 67N, 67NC,
64REF, 27D, 27R
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 23/63, 27, 59,
59N, 47, 81H, 81L, 67, 67N, 67NC,
64REF, 27D, 27R, 87T
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 37, 48/51LR/14,
66, 27D, 27R, 27, 59, 67N, 67NC,
32P, 32Q/40, 12, 14, 47, 81H, 81L,
26/63, 78PS, 50BF
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 37, 48/51LR/14,
66, 27D, 27R, 27, 59, 67N, 67NC,
32P, 32Q/40, 12, 14, 47, 81H, 81L,
78PS, 87M, 50BF
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
49RMS, 38/49T, 37, 48/51LR/14,
66, 27D, 27R, 27, 59, 67N, 67NC,
32P, 32Q/40, 12, 14, 47, 81H, 81L,
26/63, 78PS, 87T, 50BF
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF, 49RMS, 32P, 32Q/40,
50V/51V,27,59,59N,47,81H,81L,
38/49T, 37P, 40, 12, 14, 21B, 27D,
27R, 26/63, 25, 67, 67N, 67NC,
64REF, 78PS, 50/27, 27TN/64G2,

 

SP-59704-S80-8-0                                   

 
 
SP-59704-S81-8-0                                   
 
 
SP-59704-S82-8-0                                
 
 
 
SP-59704-S84-8-0                                
 
 
 
SP-59704-T81-8-0                                
 
 
 
SP-59704-T82-8-0                                
 
 
 
SP-59704-T87-8-0                                
 
 
 
 
SP-59704-M81-8-0                               
 
 
 
 
SP-59704-M87-8-0                               
 
 
 
 
SP-59704-M88-8-0                               
 
 
 
 
 
SP-59704-G82-8-0                                

                     24                                                                                                                                                                                       50/51,50N/51N,50G/51G,46,
50BF, 49RMS, 38/49T, 37, 37Q/40,
37P, 27D, 27R, 27, 59, 59N, 47, 67,

G87 67N, 67NC, 32P, 32Q/40,12,14,         SP-59704-G87-8-0
81H, 81L, 26/63, 40, 78PS, 87M,
21B , 50V/51V, 50/27, 27TN/64G2,
24, 25, 40
 
  50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,  
  50BF, 49RMS, 38/49T, 37, 37Q/40,  
G88 27D, 27R, 27, 59, 59N, 47, 67, 67N, SP-59704-G88-8-0  
    67NC, 32P, 32Q/40, 12, 14, 81H,  
    81L, 40, 78PS, 87T, 21B , 50V/51V,  
    50/27, 27TN/64G2, 24, 25, 64REF  
    50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,  
Thanh cái B80 50BF, 27D, 27R, 27, 59, 59N, 81H, SP-59704-B80-8-0  
    81L, 81R, 25  

 
 

 
B83
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF, 27D, 27R, 27, 59, 59N, 81H,
 
SP-59704-B83-8-0
 
 
  81L, 81R, 25    
 
Tụ                                  C86
50/51, 50N/51N, 50G/51G, 46,
50BF, 49RMS, 27D, 27R, 27, 59,
 
SP-59704-C86-8-0
 
 
  59N, 47, 81H, 81L, 38/49T, 51C    
Logipam Lựa Chon      
Logipam                                      SFT080   59711 Tham khảo
TCP/IP firmware mở      
TCP/IPfirmwaremởTCP/IP   59754 Tham Khảo
Từ xa tiên tiến UMI

 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 


 
 

 

 
 


AMT840               AMT880                Blankingplate                                               AMT820                                                           59699                               

 

AMT852

Niêm phong phụ kiện cho SEPAM loạt đơn vị cơ sở 20/40
 
Niêm phong phụ kiện cho SEPAM loạt đơn vị cơ sở 60/80

AMT852                                                           59639                                                              
 
 
AMT852                                                           59639                                                              


PC Dây kết nối -


 
 

RS232kết nối                                               CCA783                                                          59664                                                                               CCA784       59671                                                                           3,911,000
Cấu hình phần mềm


 
 

CD                                                                    CDSFT2841                                                  59679                                                              
Nhậpphần mềmCD                                   CDSFT2885                                                  59727                                                              

IEC 61850 Cấu hình


 
 

  Price (VND)
Sepam loại 20 - 40    
10 đầu vào + 4 đầu ra 24-
250VDC                                                         MES114
59646  
10 đầu vào + 4 đầu ra 110-
125 V DC /VAC                                         MES114E
59651  
10 dầu vào + 4 đầu ra 220-
250 V DC /VAC                                         MES114F
59652  
Sepam loại 60 - 80
14 đầu vào + 6 đầu ra 24-
250VDC                                                         MES120
59715  
14 đầu vào + 6 đầu ra 220-
250VDC                                                         MES120G
59716  
14 đầu vào + 6 đầu ra 110-
125VDC                                                         MES120H
59722  
Sepam series 20 - 40 - 60- 80 Mã Hàng Price (VND)
Modules Từ xA    
8 bộ cảm biến niệt độ
module                                                           MET148-2
59641  
Module đầu ra Analog                             MSA141 59647  
Từ xa tiên tiến UMI
module                                                           DSM303
59608  
Module điều khiển
 từ xa nối dây                                             CCA770
59660  
Module điều khiển
 từ xa nối dây L=2m                                CCA772
59661  
Module điều khiển
 từ xa nối dây L=4m     CCA774
59662  
 
Đồng Bộ - Kiểm tra  module
   
 
phần mềmCD                                              CDSFT850                                                     59726                                                              
 
MES114
 
 
 
 
MES120
 


 
 


 

 
 


 

MSA141                    MET148-2


connection cord L = 0.6m

 
 
 
 

Dồng bộ-kiểm tra module (Với dây kết nối CCA785)


MCS025                                                          59712                                                            

 


 
 

MCS025                           MCS025 dây kết nối                                CCA785                                                          59665                                                              

 
 

RS 2 dây 485 mạng
 
 
 
 


giao diện                                                        ACE949-2
( không bao gồm CCA612 )
59642  
4-wire RS 485 mạng
giao diện                                                        ACE959
(không bao gồm CCA612 )
 
59643
 
 
giao diện cáp quang
(không bao gồm  CCA612)                   ACE937
 
59644
 
 
Dây thông tin liên lạc
L=3m                                                               CCA612
59663  
 
ACE937                  ACE949-2
 
 

2-Dây điện RS 485 giao diện mạng đa nhiệm (không bao gồm CCA612 )
Sợi giao diện mạng quang(không bao gồm CCA612 )
IEC61850Sepam Server(Bảo vệ quá áp)
ACE909-2            ACE969TP-2   10/100 căn cứTXTCP/IP

 
 
ACE969TP-2                                                 59723                                                            
 
 
ACE969FO-2                                                59724                                                            
 
 
ECI850                                                            59638                                                            


 
 

giao diện*                                                      ACE850TP                                                     59658                                                           
100FX base TCP/IP


 
 

giao diện*                                                      ACE850FO                                                    59659                                                           
TCP/IP firmwareoption*                          TCP/IP                                                             59754                                            Tham khảo                                           
RS 232 / RS 485


 
 

Chuyển đổi                                                   AC909-2                                                          59648                                                           
RS 485 / RS 485


 
 

Giao Diện(AC)                                             ACE919CA                                                    59649                                                           
RS 485 / RS 485


 
 

Giao Diện(DC)                                            ACE919CC                                                    59650                                                           
Loại  Cảm biến


 
 

Ø120                                                                CSH120                                                          59635                                                              
Loại  Cảm biến


 
 

Ø200                                                                CSH200                                                          59636                                                           
Interposing CT nhẫn cho
đầu vào hiện tại còn lại                           CSH30                                                             59634                                                              
CT khoản chính
giao diện                                                        ACE990                                                           59672                                                           
CT khoản chính
giao diện                                                        ACE917                                                           59667                                                         


 
 

Cắm thử LPCT từ xa                               CCA613                                                          59666                                                           
trường hợp bản demo SEPAM            -                                                                          REL59797                                                         tham khảo


 
 

Bản demo sepam                                      TSM2057                                                        59655                                                                  tham khảo
 Bản Demo  loạt Sepam


 
 

80                                                                      TSM2080                                                        59728                                                                  tham khảo
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HOÀNG PHƯƠNG
Địa chỉ: Số 10, ngõ 44, phố Võ Thị Sáu, P.Thanh Nhàn, Q.Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Mã số thuế: 0106798886 cấp phép ngày 23/3/2015 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TP. Hà Nội
Điện thoại: 024.3215.1322
Email:
Codienhoangphuong@gmail.com
1. Chính sách và quy định chung    2. Chính sách bảo mật thông tin
Kết nối với chúng tôi qua: FacebookFacebook