Danh mục sản phẩm

Đang online: 52

Tổng lượt truy cập: 5759325

  • Thiết bị đóng cắt Schneider

  • Banner chủ

  • Aptomat Schneider Acti9

  • Aptomat MCCB Compact NS

  • Aptomat Schneider

  • Máy cắt ACB Schneider

  • Nguồn một chiều Schneider

  • Ampe kìm Kyoritsu 2002PA, K2002PA

Ampe kìm Kyoritsu 2002PA, K2002PA

Mã sản phẩm: 2002PA
Giá bán :  Liên hệ
Hãng sản xuất: Kyoritsu - Nhật
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: Còn hàng
Số lượng:

Chia sẻ sản phẩm này với bạn bè:

Ampe kìm KYORITSU 2002PA, K2002PA có các thông số kỹ thuật sau:

+ Hiện thị số
+ Đường kính kìm kẹp ф : 55mm
+ Giải Đo dòng AC : 400A/2000A
+ Giải đo điện áp AC : 40/400/750V
+ Giải đo điện áp DC : 40/400/1000V
+ Giải đo điện trở Ω : 400Ω/4k/40k/400kΩ
+ Kiểm tra liên tục : Còi kêu (50±35Ω)
+ Đầu ra : 400mA (400A) và 200mA (2000A)
+ Tần số hưởng ứng : 40Hz~1kHz
Nguồn :     R6P (AA) (1.5V) × 2
Kích thước :     247(L) × 105(W) × 49(D)mm
Khối lượng :   470g approx.
Phụ kiện : Que đo, Pin, HDSD
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : Thái Lan

Can measure large AC current up to 2000A.
Peak hold function.
55mm-dia large tear drop shaped jaws.

Ø55 MAX AC2000A ACV DCV
Ω PEAK 10ms OUT PUT Continuity
Đồng hồ Ampe kìm Ampe kìm Kyoritsu 2002PA, K2002PA Ampe kìm Kyoritsu 2002R, K2002R (True RMS ) Ampe kìm Kyoritsu 2003A, K2003A  Ampe kìm Kyoritsu 2007A, K2007A  Ampe kìm Kyoritsu 2009R, K2009R (True RMS) Ampe kìm Kyoritsu 2010, K2010  Ampe kìm Kyoritsu 2017, K2017  Ampe kìm Kyoritsu 2027, K2027 (True RMS)  Ampe kìm Kyoritsu 2031, K2031  Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2033, K2033  Ampe kìm Kyoritsu 2040, K2040  Ampe kìm Kyoritsu 2046R, K2046R (True RMS)  Ampe kìm Kyoritsu 2055, K2055  Ampe kìm Kyoritsu K2056R (True Rms)  Ampe kìm Kyoritsu 2200, K2200  Ampe kìm Kyoritsu 2200R, K2200R  Ampe kìm Kyoritsu 2210R, K2210R  Ampe kìm Kyoritsu 2300R, K2300R (True RMS) Ampe kìm Kyoritsu 2500, K2500   Ampe kìm Kyoritsu 2608A, K2608A  Ampe kìm đo dòng điện Kewtech - Kyoritsu KT200 Ampe kìm đo dòng điện Kewtech - Kyoritsu KT203
CE
AC A 400A (0~400A)
|±1%rdg±3dgt [50/60Hz]
|±2%rdg±3dgt [40Hz~1kHz]
2000A (0~1500A)
|±1%rdg±3dgt [50/60Hz]
|±3%rdg±3dgt [40Hz~1kHz]
2000A (1500~2000A)
|±3.0%rdg [50/60Hz]
AC V 40/400/750V 
|±1%rdg±2dgt [50/60Hz]
|±1.5%rdg±3dgt [40Hz~1kHz]
DC V 40/400/1000V ±1%rdg±2dgt
Ω 400Ω/4k/40k/400kΩ|±1.5%rdg±2dgt
Continuity buzzer buzzer sounds below 50±35Ω
Output
Recorder : DC400mV against AC400A
  DC200mV against AC2000A
Conductor Size Ø55mm max.
Safety Standard
IEC 61010-1 CAT.III 600V
    CAT.II 1000V
IEC 61010-2-031
IEC 61010-2-032
Frequency Response 40Hz~1kHz
Withstand Voltage 5550V AC for 1 minute
Power Source R6P (AA) (1.5V) × 2
Dimensions 247(L) × 105(W) × 49(D)mm
Weight 470g approx.
Accessories 7107A (Test leads) 
8201 (Output Plug)
9094 (Carrying Case) 
R6P (AA) × 2
Instruction Manual
Optional 8008 (Multi-Tran) 
7014 (Output cord)

Cataloge 

Manual  


 


CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HOÀNG PHƯƠNG
Địa chỉ: Số 10, ngõ 44, phố Võ Thị Sáu, P.Thanh Nhàn, Q.Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Mã số thuế: 0106798886 cấp phép ngày 23/3/2015 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TP. Hà Nội
Điện thoại: 024.3215.1322
Email:
Codienhoangphuong@gmail.com
1. Chính sách và quy định chung    2. Chính sách bảo mật thông tin
Kết nối với chúng tôi qua: FacebookFacebook